Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

as yet là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ as yet trong tiếng Anh

as yet /æz jet/
- Cụm từ : Cho đến nay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "as yet"

1 yet
Phiên âm: /jet/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chưa, vẫn còn Ngữ cảnh: Dùng trong câu phủ định & nghi vấn

Ví dụ:

I haven’t finished yet

Tôi vẫn chưa hoàn thành

2 yet
Phiên âm: /jet/ Loại từ: Liên từ Nghĩa: Tuy nhiên Ngữ cảnh: Tương đương “but”, thường mang sắc thái đối lập

Ví dụ:

He is young, yet very talented

Anh ấy trẻ nhưng rất tài năng

3 as yet
Phiên âm: /æz jet/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Cho đến nay Ngữ cảnh: Mang nghĩa “until now”

Ví dụ:

No solution has been found as yet

Cho đến nay vẫn chưa có giải pháp

4 not yet
Phiên âm: /nɒt jet/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Chưa Ngữ cảnh: Trả lời phủ định về thời điểm

Ví dụ:

“Have you eaten?” “Not yet”

“Bạn ăn chưa?” “Chưa”

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!