| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
argue
|
Phiên âm: /ˈɑːɡjuː/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tranh luận, cãi nhau | Ngữ cảnh: Dùng khi diễn ra sự bất đồng hoặc trao đổi quan điểm |
Ví dụ: They argued about politics all night
Họ đã tranh luận về chính trị suốt đêm |
Họ đã tranh luận về chính trị suốt đêm |
| 2 |
2
argument
|
Phiên âm: /ˈɑːɡjʊmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc tranh luận, lý lẽ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự bất đồng quan điểm hoặc lý do bảo vệ một quan điểm |
Ví dụ: They had an argument over the decision
Họ đã có một cuộc tranh luận về quyết định đó |
Họ đã có một cuộc tranh luận về quyết định đó |
| 3 |
3
argumentative
|
Phiên âm: /ˌɑːɡjʊˈmɛntətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có tính tranh luận, hay cãi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hay tranh cãi hoặc thích tranh luận |
Ví dụ: He is an argumentative person who loves to discuss
Anh ấy là người thích tranh luận và yêu thích thảo luận |
Anh ấy là người thích tranh luận và yêu thích thảo luận |
| 4 |
4
argued
|
Phiên âm: /ˈɑːɡjud/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã tranh luận, đã cãi nhau | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động tranh luận đã hoàn thành |
Ví dụ: They argued for hours but couldn't reach an agreement
Họ đã tranh luận suốt nhiều giờ nhưng không thể đạt được thỏa thuận |
Họ đã tranh luận suốt nhiều giờ nhưng không thể đạt được thỏa thuận |
| 5 |
5
arguing
|
Phiên âm: /ˈɑːɡjuːɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang tranh luận | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc tranh luận |
Ví dụ: They are arguing about the best solution
Họ đang tranh luận về giải pháp tốt nhất |
Họ đang tranh luận về giải pháp tốt nhất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||