| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
approach
|
Phiên âm: /əˈproʊtʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiến đến, tiếp cận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tiến đến hoặc tiếp cận ai đó, một tình huống |
Ví dụ: She approached the teacher to ask a question
Cô ấy tiếp cận giáo viên để hỏi một câu hỏi |
Cô ấy tiếp cận giáo viên để hỏi một câu hỏi |
| 2 |
2
approach
|
Phiên âm: /əˈproʊtʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cách tiếp cận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức giải quyết vấn đề |
Ví dụ: We need a different approach to solve this problem
Chúng ta cần một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề này |
Chúng ta cần một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề này |
| 3 |
3
approaching
|
Phiên âm: /əˈproʊtʃɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang tiến đến | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra, tiếp cận một người hoặc một sự kiện |
Ví dụ: The deadline is approaching quickly
Hạn chót đang đến gần |
Hạn chót đang đến gần |
| 4 |
4
approached
|
Phiên âm: /əˈproʊtʃt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã tiếp cận | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc tiếp cận |
Ví dụ: He approached the task with enthusiasm
Anh ấy đã tiếp cận công việc với sự nhiệt huyết |
Anh ấy đã tiếp cận công việc với sự nhiệt huyết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||