Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

approached là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ approached trong tiếng Anh

approached /əˈproʊtʃt/
- Động từ quá khứ : Đã tiếp cận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "approached"

1 approach
Phiên âm: /əˈproʊtʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến đến, tiếp cận Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tiến đến hoặc tiếp cận ai đó, một tình huống

Ví dụ:

She approached the teacher to ask a question

Cô ấy tiếp cận giáo viên để hỏi một câu hỏi

2 approach
Phiên âm: /əˈproʊtʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cách tiếp cận Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức giải quyết vấn đề

Ví dụ:

We need a different approach to solve this problem

Chúng ta cần một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề này

3 approaching
Phiên âm: /əˈproʊtʃɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang tiến đến Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra, tiếp cận một người hoặc một sự kiện

Ví dụ:

The deadline is approaching quickly

Hạn chót đang đến gần

4 approached
Phiên âm: /əˈproʊtʃt/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã tiếp cận Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc tiếp cận

Ví dụ:

He approached the task with enthusiasm

Anh ấy đã tiếp cận công việc với sự nhiệt huyết

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!