apprehensive: Lo sợ, e ngại
Apprehensive là tính từ chỉ cảm giác lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
apprehension
|
Phiên âm: /ˌæprɪˈhenʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lo lắng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: There is growing apprehension
Sự lo lắng đang gia tăng |
Sự lo lắng đang gia tăng |
| 2 |
2
apprehend
|
Phiên âm: /ˌæprɪˈhend/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hiểu; bắt giữ | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật |
Ví dụ: The suspect was apprehended
Nghi phạm đã bị bắt giữ |
Nghi phạm đã bị bắt giữ |
| 3 |
3
apprehensive
|
Phiên âm: /ˌæprɪˈhensɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lo lắng, bất an | Ngữ cảnh: Dùng khi sợ điều sắp xảy ra |
Ví dụ: She felt apprehensive about the exam
Cô ấy lo lắng về kỳ thi |
Cô ấy lo lắng về kỳ thi |
| 4 |
4
apprehensively
|
Phiên âm: /ˌæprɪˈhensɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lo lắng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ |
Ví dụ: He waited apprehensively
Anh ấy chờ đợi với tâm trạng lo lắng |
Anh ấy chờ đợi với tâm trạng lo lắng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||