Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

apprehension là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ apprehension trong tiếng Anh

apprehension /ˌæprɪˈhɛnʃən/
- (n) : sự lo lắng, lo âu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

apprehension: Sự lo sợ / e ngại

Apprehension là cảm giác lo lắng về điều có thể xảy ra.

  • She felt apprehension before the exam. (Cô ấy lo sợ trước kỳ thi.)
  • There was general apprehension about the future. (Có sự lo lắng chung về tương lai.)
  • His face showed signs of apprehension. (Khuôn mặt anh ta lộ vẻ lo sợ.)

Bảng biến thể từ "apprehension"

1 apprehension
Phiên âm: /ˌæprɪˈhenʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lo lắng Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

There is growing apprehension

Sự lo lắng đang gia tăng

2 apprehend
Phiên âm: /ˌæprɪˈhend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hiểu; bắt giữ Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật

Ví dụ:

The suspect was apprehended

Nghi phạm đã bị bắt giữ

3 apprehensive
Phiên âm: /ˌæprɪˈhensɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lo lắng, bất an Ngữ cảnh: Dùng khi sợ điều sắp xảy ra

Ví dụ:

She felt apprehensive about the exam

Cô ấy lo lắng về kỳ thi

4 apprehensively
Phiên âm: /ˌæprɪˈhensɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lo lắng Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ

Ví dụ:

He waited apprehensively

Anh ấy chờ đợi với tâm trạng lo lắng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!