Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

apprehend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ apprehend trong tiếng Anh

apprehend /ˌæprɪˈhɛnd/
- (v) : bắt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

apprehend: bắt giữ, tóm (v)

Apprehend là hành động bắt giữ tội phạm hoặc người bị nghi ngờ phạm tội.

  • The police apprehended the suspect. (Cảnh sát bắt giữ nghi phạm.)
  • He was apprehended at the border. (Anh ta bị bắt ở biên giới.)
  • They failed to apprehend the criminal. (Họ không bắt được tội phạm.)

Bảng biến thể từ "apprehend"

1 apprehension
Phiên âm: /ˌæprɪˈhenʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lo lắng Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

There is growing apprehension

Sự lo lắng đang gia tăng

2 apprehend
Phiên âm: /ˌæprɪˈhend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hiểu; bắt giữ Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật

Ví dụ:

The suspect was apprehended

Nghi phạm đã bị bắt giữ

3 apprehensive
Phiên âm: /ˌæprɪˈhensɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lo lắng, bất an Ngữ cảnh: Dùng khi sợ điều sắp xảy ra

Ví dụ:

She felt apprehensive about the exam

Cô ấy lo lắng về kỳ thi

4 apprehensively
Phiên âm: /ˌæprɪˈhensɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lo lắng Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ

Ví dụ:

He waited apprehensively

Anh ấy chờ đợi với tâm trạng lo lắng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!