Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

apply là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ apply trong tiếng Anh

apply /əˈplaɪ/
- (v) : áp dụng, nộp đơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

apply: Áp dụng, nộp đơn

Apply dùng để chỉ hành động nộp đơn xin việc, xin học hoặc áp dụng một phương pháp, lý thuyết, hoặc quy trình nào đó.

  • She applied for a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để du học.)
  • The company is looking for someone to apply their skills to this project. (Công ty đang tìm ai đó để áp dụng kỹ năng của họ vào dự án này.)
  • He decided to apply the new technique in his work. (Anh ấy quyết định áp dụng kỹ thuật mới trong công việc của mình.)

Bảng biến thể từ "apply"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: application
Phiên âm: /ˌæplɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đơn xin, ứng dụng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một yêu cầu chính thức hoặc phần mềm máy tính He submitted an application for the job
Anh ấy đã nộp đơn xin việc
2 Từ: apply
Phiên âm: /əˈplaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Áp dụng, xin việc Ngữ cảnh: Dùng khi nộp đơn hoặc sử dụng một cái gì đó trong một tình huống cụ thể You can apply for a loan at the bank
Bạn có thể xin vay tiền tại ngân hàng
3 Từ: applied
Phiên âm: /əˈplaɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã áp dụng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã hoàn thành, áp dụng vào một tình huống cụ thể She applied for the scholarship last month
Cô ấy đã xin học bổng vào tháng trước
4 Từ: applying
Phiên âm: /əˈplaɪɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang áp dụng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra He is applying for a university program
Anh ấy đang xin nhập học vào một chương trình đại học

Từ đồng nghĩa "apply"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "apply"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Only genuine refugees can apply for asylum.

Chỉ những người tị nạn thực sự mới có thể xin tị nạn.

Lưu sổ câu

2

You should apply in person or by letter.

Bạn nên nộp đơn trực tiếp hoặc bằng thư.

Lưu sổ câu

3

First apply shampoo to hair and then rinse thoroughly.

Trước tiên thoa dầu gội lên tóc rồi xả sạch kỹ.

Lưu sổ câu

4

When the paint is completely dry, apply another coat.

Khi lớp sơn khô hoàn toàn, sơn thêm một lớp nữa.

Lưu sổ câu

5

I want to apply for the job.

Tôi muốn ứng tuyển công việc đó.

Lưu sổ câu

6

The government intends to apply economic sanctions.

Chính phủ dự định áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế.

Lưu sổ câu

7

People who apply for housing benefit must be means-tested.

Người xin trợ cấp nhà ở phải được kiểm tra thu nhập/tài sản (xét điều kiện).

Lưu sổ câu

8

I want to be part of your life.

Tôi muốn được là một phần trong cuộc sống của bạn.

Lưu sổ câu

9

Students apply for admission to a particular college.

Sinh viên nộp đơn xin nhập học vào một trường/cao đẳng cụ thể.

Lưu sổ câu

10

You should apply immediately, in person or by letter.

Bạn nên nộp đơn ngay, trực tiếp hoặc bằng thư.

Lưu sổ câu

11

These principles apply equally in all cases.

Những nguyên tắc này áp dụng như nhau trong mọi trường hợp.

Lưu sổ câu

12

Wet your hair and apply the shampoo.

Làm ướt tóc rồi thoa dầu gội.

Lưu sổ câu

13

She affirmed her intention to apply for the post.

Cô ấy khẳng định ý định nộp đơn ứng tuyển vị trí đó.

Lưu sổ câu

14

I am continuing to apply for jobs.

Tôi vẫn đang tiếp tục nộp đơn xin việc.

Lưu sổ câu

15

Places are strictly limited, so you should apply as soon as possible.

Chỗ có hạn nghiêm ngặt, nên bạn hãy đăng ký/nộp đơn càng sớm càng tốt.

Lưu sổ câu

16

Normal competition rules apply.

Áp dụng các quy tắc thi đấu/thể lệ cạnh tranh thông thường.

Lưu sổ câu

17

Who is eligible to apply for membership of the association?

Ai đủ điều kiện nộp đơn xin gia nhập hiệp hội?

Lưu sổ câu

18

If you wish for further explanation, you'd better apply in person to the director.

Nếu bạn muốn được giải thích thêm, tốt hơn bạn nên trực tiếp gặp/đề nghị giám đốc.

Lưu sổ câu

19

He made up his mind to apply for membership in the Party.

Anh ấy đã quyết định nộp đơn xin vào Đảng.

Lưu sổ câu

20

Both boys and girls can apply to join the choir.

Cả nam và nữ đều có thể đăng ký tham gia đội hợp xướng.

Lưu sổ câu

21

After 15 years in the USA, he has finally decided to apply for American citizenship.

Sau 15 năm ở Mỹ, cuối cùng anh ấy quyết định xin nhập quốc tịch Mỹ.

Lưu sổ câu

22

You should apply in person/by letter.

Bạn nên nộp đơn trực tiếp / qua thư.

Lưu sổ câu

23

I have decided to apply for this new job.

Tôi đã quyết định nộp đơn cho công việc mới này.

Lưu sổ câu

24

to apply for a visa/passport/grant/licence

để xin thị thực / hộ chiếu / cấp / giấy phép

Lưu sổ câu

25

to apply to a company/university

để nộp đơn vào một công ty / trường đại học

Lưu sổ câu

26

They may apply to the court for the decision to be reversed.

Họ có thể nộp đơn lên tòa án yêu cầu hủy bỏ quyết định.

Lưu sổ câu

27

Special conditions apply if you are under 18.

Các điều kiện đặc biệt được áp dụng nếu bạn dưới 18 tuổi.

Lưu sổ câu

28

The policy will apply equally to everyone.

Chính sách sẽ áp dụng như nhau cho tất cả mọi người.

Lưu sổ câu

29

to apply political pressure

áp dụng áp lực chính trị

Lưu sổ câu

30

The challenge allows students to apply economic principles they learn in class.

Thử thách cho phép sinh viên áp dụng các nguyên tắc kinh tế học trong lớp.

Lưu sổ câu

31

to apply economic sanctions

áp dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế

Lưu sổ câu

32

to apply a test/method/technique/approach/rule

để áp dụng thử nghiệm / phương pháp / kỹ thuật / cách tiếp cận / quy tắc

Lưu sổ câu

33

Each citizen needs to apply the same standards to himself as to others.

Mỗi công dân cần áp dụng các tiêu chuẩn tương tự cho mình cũng như cho người khác.

Lưu sổ câu

34

Now is the time to apply the insights you have gained from your studies.

Bây giờ là lúc để áp dụng những hiểu biết bạn có được từ việc học của mình.

Lưu sổ câu

35

to apply the brakes (of a vehicle)

sử dụng phanh (của một chiếc xe)

Lưu sổ câu

36

You can apply by letter or on-line.

Bạn có thể nộp đơn qua thư hoặc trực tuyến.

Lưu sổ câu

37

I decided to apply to Manchester University.

Tôi quyết định nộp đơn vào Đại học Manchester.

Lưu sổ câu

38

We're worried that the new fees might discourage poorer students from applying.

Chúng tôi lo lắng rằng học phí mới có thể không khuyến khích các sinh viên nghèo hơn nộp đơn.

Lưu sổ câu

39

These restrictions do not apply to us.

Những hạn chế này không áp dụng cho chúng tôi.

Lưu sổ câu

40

British companies are subject to international laws and the same applies to companies in Europe.

Các công ty Anh phải tuân theo luật pháp quốc tế và điều này cũng áp dụng cho các công ty ở Châu Âu.

Lưu sổ câu

41

I carefully applied a creamy foundation.

Tôi cẩn thận thoa kem nền.

Lưu sổ câu

42

Never apply the cleaning liquid directly to the surface.

Không được bôi trực tiếp dung dịch tẩy rửa lên bề mặt.

Lưu sổ câu

43

Why don't you apply for the job?

Tại sao bạn không nộp đơn cho công việc này?

Lưu sổ câu