Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

applied là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ applied trong tiếng Anh

applied /əˈplaɪd/
- (adj) : được thỉnh cầu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

applied: Ứng dụng / thực tiễn

Applied thường dùng trong bối cảnh khoa học, công việc thực tế.

  • He studied applied mathematics. (Anh ấy học toán ứng dụng.)
  • The theory was applied to real situations. (Lý thuyết đã được áp dụng vào thực tế.)
  • She applied paint evenly. (Cô ấy sơn đều tay.)

Bảng biến thể từ "applied"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: apply
Phiên âm: /əˈplaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Áp dụng, xin việc Ngữ cảnh: Dùng khi nộp đơn, ứng tuyển hoặc sử dụng một cái gì đó She applied for a new job
Cô ấy đã xin việc mới
2 Từ: applicant
Phiên âm: /ˈæplɪkənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nộp đơn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đang nộp đơn xin việc hoặc một chương trình nào đó The applicant was interviewed for the position
Người nộp đơn đã được phỏng vấn cho vị trí này
3 Từ: applying
Phiên âm: /əˈplaɪɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang nộp đơn, đang áp dụng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nộp đơn hoặc sử dụng điều gì đó She is applying for several scholarships
Cô ấy đang nộp đơn xin học bổng
4 Từ: applied
Phiên âm: /əˈplaɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã nộp đơn, đã áp dụng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành He applied for the job last week
Anh ấy đã nộp đơn xin việc vào tuần trước

Từ đồng nghĩa "applied"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "applied"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!