applicant: Người nộp đơn
Applicant là người nộp đơn xin việc, học bổng hoặc một vị trí nào đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
apply
|
Phiên âm: /əˈplaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Áp dụng, xin việc | Ngữ cảnh: Dùng khi nộp đơn, ứng tuyển hoặc sử dụng một cái gì đó |
She applied for a new job |
Cô ấy đã xin việc mới |
| 2 |
Từ:
applicant
|
Phiên âm: /ˈæplɪkənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người nộp đơn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đang nộp đơn xin việc hoặc một chương trình nào đó |
The applicant was interviewed for the position |
Người nộp đơn đã được phỏng vấn cho vị trí này |
| 3 |
Từ:
applying
|
Phiên âm: /əˈplaɪɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang nộp đơn, đang áp dụng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nộp đơn hoặc sử dụng điều gì đó |
She is applying for several scholarships |
Cô ấy đang nộp đơn xin học bổng |
| 4 |
Từ:
applied
|
Phiên âm: /əˈplaɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã nộp đơn, đã áp dụng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành |
He applied for the job last week |
Anh ấy đã nộp đơn xin việc vào tuần trước |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||