| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
anniversary
|
Phiên âm: /ˌænɪˈvɜːsəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kỷ niệm, ngày lễ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng |
They celebrated their wedding anniversary with a big party |
Họ kỷ niệm ngày cưới với một bữa tiệc lớn |
| 2 |
Từ:
anniversarial
|
Phiên âm: /ˌænɪˈvɜːsəriəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về kỷ niệm | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả những sự kiện liên quan đến kỷ niệm |
The anniversary celebration was full of joy |
Lễ kỷ niệm năm này đầy niềm vui |
| 3 |
Từ:
anniversaries
|
Phiên âm: /ˌænɪˈvɜːsəriːz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các ngày kỷ niệm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ những ngày kỷ niệm khác nhau |
The couple has celebrated several anniversaries together |
Cặp đôi đã cùng nhau kỷ niệm nhiều ngày lễ kỷ niệm |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||