Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

anger là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ anger trong tiếng Anh

anger /ˈæŋɡə/
- (n) : sự tức giận, sự giận dữ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

anger: Cơn giận

Anger chỉ cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận, không hài lòng hoặc phản đối điều gì đó.

  • His anger was obvious when he found out about the mistake. (Cơn giận của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy phát hiện ra lỗi lầm.)
  • She tried to control her anger during the argument. (Cô ấy cố gắng kiểm soát cơn giận trong suốt cuộc tranh luận.)
  • The injustice made him feel a surge of anger. (Sự bất công khiến anh ấy cảm thấy cơn giận trào dâng.)

Bảng biến thể từ "anger"

1 anger
Phiên âm: /ˈæŋɡər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơn giận dữ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm giác hoặc trạng thái tức giận, khó chịu

Ví dụ:

His anger was evident after the argument

Cơn giận dữ của anh ấy rõ ràng sau cuộc cãi vã

2 angry
Phiên âm: /ˈæŋɡri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giận dữ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc trạng thái tức giận

Ví dụ:

She was angry at the unfair decision

Cô ấy tức giận vì quyết định không công bằng

3 angrily
Phiên âm: /ˈæŋɡrɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách giận dữ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm điều gì đó trong trạng thái tức giận

Ví dụ:

He spoke angrily about the situation

Anh ấy nói với giọng giận dữ về tình huống đó

Danh sách câu ví dụ:

He who overcomes his anger subdues his greatest enemy.

Người chế ngự được cơn giận là người chiến thắng kẻ thù lớn nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Never let the sun go down on your anger.

Đừng để cơn giận kéo dài qua đêm.

Ôn tập Lưu sổ

When anger blinds the mind, truth disappears.

Khi cơn giận làm mù trí óc, sự thật sẽ biến mất.

Ôn tập Lưu sổ

The greater the man, the more restrained his anger.

Người càng vĩ đại thì càng biết kiềm chế cơn giận.

Ôn tập Lưu sổ

When anger blinds the mind, truth disappears.

Khi cơn giận làm mù trí óc, sự thật sẽ biến mất.

Ôn tập Lưu sổ

Bigotry may be roughly defined as the anger of men who have no opinions.

Sự cố chấp có thể được hiểu là cơn giận của những kẻ không có chính kiến.

Ôn tập Lưu sổ

He who can suppress a moment's anger may prevent a day of sorrow.

Người kìm được cơn giận trong chốc lát có thể tránh được một ngày đau khổ.

Ôn tập Lưu sổ

She ceased to think as anger transmuted into passion.

Cô ấy ngừng suy nghĩ khi cơn giận chuyển hóa thành đam mê.

Ôn tập Lưu sổ

Their grief soon gave way to anger.

Nỗi buồn của họ nhanh chóng nhường chỗ cho cơn giận.

Ôn tập Lưu sổ

Unacknowledged anger can often cause problems in later life.

Cơn giận bị dồn nén thường gây ra vấn đề về sau.

Ôn tập Lưu sổ

He was almost speechless with anger.

Anh ấy gần như câm lặng vì tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

She felt a stirring of anger.

Cô ấy cảm thấy cơn giận đang dâng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Many people never really express any anger.

Nhiều người không bao giờ thực sự bộc lộ cơn giận.

Ôn tập Lưu sổ

Choking back my anger, I tried to speak calmly.

Kìm nén cơn giận, tôi cố gắng nói chuyện một cách bình tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

She scolded him in great anger.

Cô ấy mắng anh ta trong cơn tức giận dữ dội.

Ôn tập Lưu sổ

He became crazed with anger, jealousy, and pain.

Anh ta trở nên điên cuồng vì giận dữ, ghen tuông và đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

At these insolent words, her anger rose.

Trước những lời hỗn xược đó, cơn giận của cô ấy bùng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Depression can be traced to holding in anger.

Trầm cảm có thể bắt nguồn từ việc dồn nén cơn giận.

Ôn tập Lưu sổ

The boss was fearful of his secretary's anger.

Ông chủ sợ cơn giận của thư ký mình.

Ôn tập Lưu sổ

It was said in a moment of anger.

Điều đó được nói ra trong lúc tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

It is better to please a fool than to anger him.

Thà làm vừa lòng kẻ ngốc còn hơn chọc giận hắn.

Ôn tập Lưu sổ

She had to find a way to express her pent-up anger.

Cô ấy phải tìm cách bộc lộ cơn giận bị dồn nén của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The plan provoked anger among local residents.

Kế hoạch đó đã gây ra sự tức giận trong cộng đồng cư dân địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

the growing anger and frustration of young unemployed people

sự tức giận và thất vọng ngày càng tăng của thanh niên thất nghiệp

Ôn tập Lưu sổ

Jan slammed her fist on the desk in anger.

Jan đập mạnh nắm tay xuống bàn vì tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

He was filled with anger at the way he had been treated.

Anh ấy tràn đầy tức giận về cách mình bị đối xử.

Ôn tập Lưu sổ

There is much anger over plans to close the hospital.

Có rất nhiều sự phẫn nộ về kế hoạch đóng cửa bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

Local people are seething with anger about the decision.

Người dân địa phương đang sôi sục vì tức giận trước quyết định đó.

Ôn tập Lưu sổ

There is widespread anger at the government following yesterday's announcement.

Có sự phẫn nộ rộng khắp đối với chính phủ sau thông báo ngày hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

I feel no anger towards him, only pity.

Tôi không cảm thấy tức giận với anh ấy, chỉ thấy thương hại.

Ôn tập Lưu sổ

The people are taking to the streets to vent their anger against the prime minister.

Người dân xuống đường để trút giận lên thủ tướng.

Ôn tập Lưu sổ

a course in anger management

một khóa học kiểm soát cơn giận

Ôn tập Lưu sổ

Hank stood up, his anger rising.

Hank đứng dậy, cơn tức giận dâng lên.

Ôn tập Lưu sổ

He slammed the door in a fit of anger.

Anh ta đóng sầm cửa trong cơn tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

She felt a brief flash of anger.

Cô ấy cảm thấy tức giận thoáng qua.

Ôn tập Lưu sổ

He raised his voice in anger.

Anh ta cất giọng tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

Her subsided as quickly as it had flared up.

Nó lắng xuống nhanh chóng như khi nó bùng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Children give vent to their anger in various ways.

Trẻ em trút giận bằng nhiều cách khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He tried to channel his anger into political activism.

Ông cố gắng chuyển sự tức giận của mình vào hoạt động chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

His eyes were filled with anger.

Đôi mắt anh ấy đầy tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

His joy soon turned to anger when he heard the full story.

Niềm vui của anh ấy nhanh chóng chuyển sang tức giận khi anh ấy nghe được toàn bộ câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

His words only served to fuel her anger.

Lời nói của anh ta chỉ làm tăng thêm cơn giận dữ của cô.

Ôn tập Lưu sổ

I felt a sudden anger at his suggestion.

Tôi đột nhiên cảm thấy tức giận trước lời đề nghị của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It is not healthy to suppress your anger.

Không có lợi cho sức khỏe nếu bạn kìm nén sự tức giận của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Much of the public's anger was directed at the government.

Phần lớn sự tức giận của công chúng nhắm vào chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

She was trembling with anger.

Cô ấy run lên vì tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

The anger drained from his face.

Sự tức giận rút khỏi khuôn mặt anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

You could probably benefit from anger management classes.

Bạn có thể được hưởng lợi từ các lớp học quản lý cơn tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

her anger towards her parents

sự tức giận của cô ấy đối với cha mẹ mình

Ôn tập Lưu sổ