| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
already
|
Phiên âm: /ɔːlˈredi/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Đã, rồi, sớm hơn dự kiến | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động xảy ra sớm hơn mong đợi |
Ví dụ: I’ve already finished my homework
Tôi đã làm xong bài tập rồi |
Tôi đã làm xong bài tập rồi |
| 2 |
2
already done
|
Phiên âm: /ɔːlˈredi dʌn/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Làm rồi, hoàn thành rồi | Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh đã xong |
Ví dụ: It’s already done
Nó đã được làm xong |
Nó đã được làm xong |
| 3 |
3
already mentioned
|
Phiên âm: /ɔːlˈredi ˈmenʃənd/ | Loại từ: Cụm tính từ | Nghĩa: Đã đề cập trước đó | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The already mentioned points are important
Những điểm đã đề cập trước đó rất quan trọng |
Những điểm đã đề cập trước đó rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||