| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
allocation
|
Phiên âm: /ˌæləˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phân bổ | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/quản trị |
Ví dụ: Budget allocation matters
Phân bổ ngân sách rất quan trọng |
Phân bổ ngân sách rất quan trọng |
| 2 |
2
allocator
|
Phiên âm: /ˈæləkeɪtə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người/chương trình) | Nghĩa: Người/chương trình phân bổ | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT (hiếm) |
Ví dụ: The allocator assigned memory
Bộ phân bổ cấp phát bộ nhớ |
Bộ phân bổ cấp phát bộ nhớ |
| 3 |
3
allocate
|
Phiên âm: /ˈæləkeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phân bổ | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý/tài chính |
Ví dụ: Funds were allocated fairly
Quỹ được phân bổ công bằng |
Quỹ được phân bổ công bằng |
| 4 |
4
allocated
|
Phiên âm: /ˈæləkeɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã phân bổ | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động |
Ví dụ: Time was allocated wisely
Thời gian được phân bổ hợp lý |
Thời gian được phân bổ hợp lý |
| 5 |
5
allocating
|
Phiên âm: /ˈæləkeɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang phân bổ | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Allocating resources is critical
Phân bổ nguồn lực rất quan trọng |
Phân bổ nguồn lực rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||