| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sudden
|
Phiên âm: /ˈsʌdən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đột ngột | Ngữ cảnh: Xảy ra bất ngờ |
Ví dụ: There was a sudden noise
Có một tiếng động đột ngột |
Có một tiếng động đột ngột |
| 2 |
2
suddenly
|
Phiên âm: /ˈsʌdənli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đột ngột | Ngữ cảnh: Xảy ra bất thình lình |
Ví dụ: She suddenly stood up
Cô ấy đứng dậy đột ngột |
Cô ấy đứng dậy đột ngột |
| 3 |
3
all of a sudden
|
Phiên âm: /ˈsʌdən/ | Loại từ: Cụm trạng ngữ | Nghĩa: Bất thình lình | Ngữ cảnh: Tương đương suddenly |
Ví dụ: All of a sudden, it rained
Bất thình lình trời mưa |
Bất thình lình trời mưa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||