| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
aid
|
Phiên âm: /eɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trợ giúp, sự hỗ trợ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ trong tình huống khó khăn |
Ví dụ: The charity provides aid to the homeless
Tổ chức từ thiện cung cấp sự trợ giúp cho những người vô gia cư |
Tổ chức từ thiện cung cấp sự trợ giúp cho những người vô gia cư |
| 2 |
2
aid
|
Phiên âm: /eɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giúp đỡ, hỗ trợ | Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ |
Ví dụ: She aided him in completing the project
Cô ấy đã giúp anh ấy hoàn thành dự án |
Cô ấy đã giúp anh ấy hoàn thành dự án |
| 3 |
3
aiding
|
Phiên âm: /ˈeɪdɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang giúp đỡ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra, sự hỗ trợ |
Ví dụ: They are aiding the victims of the disaster
Họ đang giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa |
Họ đang giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa |
| 4 |
4
aided
|
Phiên âm: /ˈeɪdɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã giúp đỡ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hỗ trợ đã hoàn thành |
Ví dụ: The organization aided thousands of refugees
Tổ chức đã giúp đỡ hàng nghìn người tị nạn |
Tổ chức đã giúp đỡ hàng nghìn người tị nạn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||