Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

aid là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ aid trong tiếng Anh

aid /eɪd/
- (n) (v) : sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

aid: Giúp đỡ, hỗ trợ

Aid dùng để chỉ hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ trong tình huống cần thiết.

  • The charity provides aid to children in need. (Tổ chức từ thiện cung cấp sự giúp đỡ cho những đứa trẻ cần thiết.)
  • They sent medical aid to the earthquake victims. (Họ đã gửi viện trợ y tế cho các nạn nhân của trận động đất.)
  • He was able to aid in the rescue efforts. (Anh ấy đã có thể giúp đỡ trong công tác cứu hộ.)

Bảng biến thể từ "aid"

1 aid
Phiên âm: /eɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trợ giúp, sự hỗ trợ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ trong tình huống khó khăn

Ví dụ:

The charity provides aid to the homeless

Tổ chức từ thiện cung cấp sự trợ giúp cho những người vô gia cư

2 aid
Phiên âm: /eɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giúp đỡ, hỗ trợ Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ

Ví dụ:

She aided him in completing the project

Cô ấy đã giúp anh ấy hoàn thành dự án

3 aiding
Phiên âm: /ˈeɪdɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang giúp đỡ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra, sự hỗ trợ

Ví dụ:

They are aiding the victims of the disaster

Họ đang giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa

4 aided
Phiên âm: /ˈeɪdɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã giúp đỡ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hỗ trợ đã hoàn thành

Ví dụ:

The organization aided thousands of refugees

Tổ chức đã giúp đỡ hàng nghìn người tị nạn

Danh sách câu ví dụ:

The aid appeal has galvanised the German business community.

Lời kêu gọi viện trợ đã kích thích cộng đồng doanh nghiệp Đức.

Ôn tập Lưu sổ

The aid allocation for Pakistan was still under review.

Việc phân bổ viện trợ cho Pakistan vẫn đang được xem xét.

Ôn tập Lưu sổ

Did you learn any first aid at school?

Bạn có học sơ cứu ở trường không?

Ôn tập Lưu sổ

Romania badly needs aid to modernise its outmoded industries.

Romania rất cần viện trợ để hiện đại hóa các ngành công nghiệp lỗi thời.

Ôn tập Lưu sổ

Humanitarian aid is being sent to the refugees.

Viện trợ nhân đạo đang được gửi đến những người tị nạn.

Ôn tập Lưu sổ

Emergency aid could save millions threatened with starvation.

Viện trợ khẩn cấp có thể cứu sống hàng triệu người đang bị đe dọa đói khát.

Ôn tập Lưu sổ

The country has a growing dependence on foreign aid.

Quốc gia này ngày càng phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The aid will not be disbursed until next year.

Viện trợ sẽ không được phân phối cho đến năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

We will aid their struggle against violent repression.

Chúng tôi sẽ hỗ trợ cuộc đấu tranh của họ chống lại sự đàn áp bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

They have made an urgent request for international aid.

Họ đã đưa ra yêu cầu khẩn cấp về viện trợ quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

Some people take up yoga to aid relaxation.

Một số người tập yoga để hỗ trợ thư giãn.

Ôn tập Lưu sổ

Several charities sent aid to the flood victims.

Nhiều tổ chức từ thiện đã gửi viện trợ cho các nạn nhân lũ lụt.

Ôn tập Lưu sổ

They made a request for further aid.

Họ đã yêu cầu viện trợ thêm.

Ôn tập Lưu sổ

He solicited aid from the minister.

Anh ta đã xin viện trợ từ bộ trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

I can walk without the aid of crutches.

Tôi có thể đi mà không cần sự trợ giúp của nạng.

Ôn tập Lưu sổ

How much overseas/foreign aid does Britain give?

Anh Anh cung cấp bao nhiêu viện trợ nước ngoài?

Ôn tập Lưu sổ

State aid is less bountiful than it was before.

Viện trợ của nhà nước ít dồi dào hơn trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

The country is in dire need of food aid.

Quốc gia này đang rất cần viện trợ thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

Just crank up your hearing aid a peg or two.

Chỉ cần vặn tăng một chút chiếc máy trợ thính của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

No legal aid was available to cover representation before tribunals.

Không có viện trợ pháp lý nào có sẵn để bao quát đại diện trước tòa án.

Ôn tập Lưu sổ

An extra £10 million in foreign aid has been promised.

Một khoản viện trợ nước ngoài thêm 10 triệu bảng đã được hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

Legal aid is a fundamental part of our system of justice.

Viện trợ pháp lý là một phần cơ bản trong hệ thống tư pháp của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

An English-Chinese Dictionary is an important aid in learning English.

Một cuốn từ điển Anh – Trung là một công cụ quan trọng trong việc học tiếng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

This aid money is crucial to the government's economic policies.

Tiền viện trợ này rất quan trọng đối với chính sách kinh tế của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

They were lying in ambush, waiting for the aid convoy.

Họ đang nằm phục kích, chờ đoàn xe viện trợ.

Ôn tập Lưu sổ

The new rules have made thousands more people ineligible for legal aid.

Các quy định mới đã khiến hàng nghìn người không đủ điều kiện nhận viện trợ pháp lý.

Ôn tập Lưu sổ

humanitarian/food/medical aid

viện trợ nhân đạo/lương thực/y tế

Ôn tập Lưu sổ

An extra £10 million in foreign aid has been provided for victims of the earthquake.

Thêm 10 triệu bảng viện trợ nước ngoài đã được cung cấp cho các nạn nhân của trận động đất.

Ôn tập Lưu sổ

international aid workers

nhân viên cứu trợ quốc tế

Ôn tập Lưu sổ

She walks with the aid of a stick.

Cô ấy đi lại với sự trợ giúp của một cây gậy.

Ôn tập Lưu sổ

This job would be impossible without the aid of a computer.

Công việc này sẽ không thể thực hiện nếu không có sự hỗ trợ của máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

Photos make useful teaching aids.

Ảnh là những phương tiện hỗ trợ giảng dạy hữu ích.

Ôn tập Lưu sổ

collecting money in aid of charity

quyên góp tiền để ủng hộ từ thiện

Ôn tập Lưu sổ

What's all this crying in aid of?

Việc khóc lóc này là vì mục đích gì vậy?

Ôn tập Lưu sổ

The British government has now suspended humanitarian aid to the area.

Chính phủ Anh hiện đã đình chỉ viện trợ nhân đạo cho khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

The country's president has appealed for international aid in the wake of the disaster.

Tổng thống của đất nước đã kêu gọi viện trợ quốc tế sau thảm họa.

Ôn tập Lưu sổ

Emergency aid arrived too late for many.

Viện trợ khẩn cấp đến quá muộn đối với nhiều người.

Ôn tập Lưu sổ

a $14 million aid package

gói viện trợ 14 triệu đô la

Ôn tập Lưu sổ

She is now able to get around with the aid of a walking stick.

Bây giờ cô ấy có thể đi lại với sự hỗ trợ của một chiếc gậy chống.

Ôn tập Lưu sổ

We enlisted the aid of John and his family.

Chúng tôi tranh thủ sự giúp đỡ của John và gia đình anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ