| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
affordability
|
Phiên âm: /əˌfɔːdəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính phải chăng | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/xã hội |
Housing affordability is a concern |
Tính phải chăng của nhà ở là mối quan tâm |
| 2 |
Từ:
afford
|
Phiên âm: /əˈfɔːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Có đủ khả năng chi trả | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về tài chính |
I can’t afford that car |
Tôi không đủ khả năng mua chiếc xe đó |
| 3 |
Từ:
affordable
|
Phiên âm: /əˈfɔːdəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giá cả phải chăng | Ngữ cảnh: Dùng khi giá nằm trong khả năng chi trả |
The apartment is affordable |
Căn hộ có giá phải chăng |
| 4 |
Từ:
affordably
|
Phiên âm: /əˈfɔːdəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách phải chăng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức giá |
The goods are affordably priced |
Hàng hóa được định giá phải chăng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||