advanced: Tiên tiến, nâng cao
Advanced là tính từ chỉ mức độ cao hơn về kiến thức, kỹ năng hoặc công nghệ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
advancement
|
Phiên âm: /ədˈvɑːnsmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tiến bộ, thăng tiến | Ngữ cảnh: Trong nghề nghiệp hoặc công nghệ |
Ví dụ: The company offers opportunities for advancement
Công ty cung cấp cơ hội thăng tiến |
Công ty cung cấp cơ hội thăng tiến |
| 2 |
2
advance
|
Phiên âm: /ədˈvɑːns/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiến lên, cải thiện | Ngữ cảnh: Dùng cho sự phát triển, cải tiến |
Ví dụ: Technology continues to advance rapidly
Công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng |
Công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng |
| 3 |
3
advanced
|
Phiên âm: /ədˈvɑːnst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nâng cao; tiên tiến | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó phát triển hơn mức bình thường |
Ví dụ: She is studying advanced mathematics
Cô ấy đang học toán nâng cao |
Cô ấy đang học toán nâng cao |
| 4 |
4
in advance
|
Phiên âm: /ɪn ədˈvɑːns/ | Loại từ: Trạng từ/cụm từ | Nghĩa: Trước, sớm | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động được làm trước thời hạn |
Ví dụ: Please book your tickets in advance
Vui lòng đặt vé trước |
Vui lòng đặt vé trước |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Scientists are working on highly advanced technology to replace fossil fuels.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tiên tiến để thay thế nhiên liệu hóa thạch. |
Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tiên tiến để thay thế nhiên liệu hóa thạch. | |
| 2 |
It is a technologically advanced society.
Đó là một xã hội công nghệ tiên tiến. |
Đó là một xã hội công nghệ tiên tiến. | |
| 3 |
Even in advanced industrial societies, poverty persists.
Ngay cả trong các xã hội công nghiệp tiên tiến, tình trạng nghèo đói vẫn tồn tại. |
Ngay cả trong các xã hội công nghiệp tiên tiến, tình trạng nghèo đói vẫn tồn tại. | |
| 4 |
Economically advanced developing countries must make a contribution.
Các nước đang phát triển có nền kinh tế phát triển phải đóng góp. |
Các nước đang phát triển có nền kinh tế phát triển phải đóng góp. | |
| 5 |
Sweden has a reputation for advanced and stylish design.
Thụy Điển nổi tiếng về thiết kế tiên tiến và phong cách. |
Thụy Điển nổi tiếng về thiết kế tiên tiến và phong cách. | |
| 6 |
He hopes to pursue an advanced degree in economics.
Anh ấy hy vọng sẽ theo đuổi một bằng cấp cao về kinh tế. |
Anh ấy hy vọng sẽ theo đuổi một bằng cấp cao về kinh tế. | |
| 7 |
an advanced student of English
học sinh tiên tiến tiếng Anh |
học sinh tiên tiến tiếng Anh | |
| 8 |
There were only three of us on the advanced course.
Chỉ có ba người chúng tôi trong khóa học nâng cao. |
Chỉ có ba người chúng tôi trong khóa học nâng cao. | |
| 9 |
special courses for very advanced students
các khóa học đặc biệt dành cho sinh viên rất nâng cao |
các khóa học đặc biệt dành cho sinh viên rất nâng cao | |
| 10 |
the advanced stages of the disease
các giai đoạn phát triển của bệnh |
các giai đoạn phát triển của bệnh | |
| 11 |
patients with advanced lung cancer
bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối |
bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối | |
| 12 |
He was a man of advanced years.
Anh ấy là một người đàn ông của những năm cao cấp. |
Anh ấy là một người đàn ông của những năm cao cấp. | |
| 13 |
Even at my advanced age I still know how to enjoy myself!
Ngay cả khi tuổi cao, tôi vẫn biết cách tận hưởng bản thân mình! |
Ngay cả khi tuổi cao, tôi vẫn biết cách tận hưởng bản thân mình! | |
| 14 |
a highly advanced economy
một nền kinh tế tiên tiến cao |
một nền kinh tế tiên tiến cao | |
| 15 |
an advanced civilization/nation
một nền văn minh / quốc gia tiên tiến |
một nền văn minh / quốc gia tiên tiến |