| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
adoption
|
Phiên âm: /əˈdɒpʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nhận nuôi; sự chấp nhận (ý tưởng, phương pháp) | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý hoặc tổ chức |
Ví dụ: The adoption of the new system improved efficiency
Việc áp dụng hệ thống mới đã cải thiện hiệu quả |
Việc áp dụng hệ thống mới đã cải thiện hiệu quả |
| 2 |
2
adopter
|
Phiên âm: /əˈdɒptər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người nhận nuôi; người áp dụng (phương pháp) | Ngữ cảnh: Dùng trong gia đình hoặc tổ chức |
Ví dụ: Early adopters often try new technology first
Những người dùng sớm thường thử công nghệ mới trước |
Những người dùng sớm thường thử công nghệ mới trước |
| 3 |
3
adopt
|
Phiên âm: /əˈdɒpt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhận nuôi; chấp nhận | Ngữ cảnh: Dùng cho trẻ em, vật nuôi, hoặc ý tưởng |
Ví dụ: They decided to adopt a child
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ |
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ |
| 4 |
4
adopted
|
Phiên âm: /əˈdɒptɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được nhận nuôi | Ngữ cảnh: Dùng cho người hoặc con vật được nhận nuôi |
Ví dụ: She is their adopted daughter
Cô ấy là con gái nuôi của họ |
Cô ấy là con gái nuôi của họ |
| 5 |
5
adoptive
|
Phiên âm: /əˈdɒptɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc việc nhận nuôi | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cha/mẹ nuôi |
Ví dụ: He lives with his adoptive parents
Cậu bé sống với cha mẹ nuôi |
Cậu bé sống với cha mẹ nuôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||