| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
admission
|
Phiên âm: /ədˈmɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nhận vào, sự thừa nhận; vé vào cửa | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc chấp nhận vào trường, tổ chức, hoặc giá vào cổng |
Ví dụ: Admission to the school is highly competitive
Việc được nhận vào trường rất cạnh tranh |
Việc được nhận vào trường rất cạnh tranh |
| 2 |
2
admissions
|
Phiên âm: /ədˈmɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Phòng tuyển sinh | Ngữ cảnh: Dùng cho bộ phận xử lý đơn đăng ký |
Ví dụ: The admissions office will contact you soon
Phòng tuyển sinh sẽ liên hệ bạn sớm |
Phòng tuyển sinh sẽ liên hệ bạn sớm |
| 3 |
3
admit
|
Phiên âm: /ədˈmɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thừa nhận; cho phép vào | Ngữ cảnh: Thừa nhận lỗi hoặc chấp nhận người/vật vào |
Ví dụ: He admitted that he made a mistake
Anh ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi |
Anh ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi |
| 4 |
4
admitted
|
Phiên âm: /ədˈmɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ/Động từ (V-ed) | Nghĩa: Được nhận vào; đã thừa nhận | Ngữ cảnh: Dùng cho cả người được nhận và việc thừa nhận |
Ví dụ: She is an admitted member of the club
Cô ấy là thành viên chính thức của câu lạc bộ |
Cô ấy là thành viên chính thức của câu lạc bộ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||