| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
accompany
|
Phiên âm: /əˈkʌmpəni/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đi cùng, hộ tống | Ngữ cảnh: Dùng khi đi cùng ai đó hoặc đi kèm một thứ gì đó |
I will accompany you to the airport |
Tôi sẽ đi cùng bạn đến sân bay |
| 2 |
Từ:
accompaniment
|
Phiên âm: /əˈkʌmpənɪmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đi cùng, sự hộ tống | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc sự việc đi cùng hoặc hỗ trợ một thứ gì đó |
The song was performed with a piano accompaniment |
Bài hát được trình bày cùng với đàn piano |
| 3 |
Từ:
accompanist
|
Phiên âm: /əˈkʌmpənɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người đệm đàn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chơi nhạc đệm cho một ca sĩ hoặc nhạc sĩ khác |
The accompanist played beautifully during the concert |
Người đệm đàn đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||