| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
accent
|
Phiên âm: /ˈæksɛnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giọng, trọng âm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc điểm âm thanh đặc trưng của giọng nói của người hoặc khu vực |
She speaks with a strong British accent |
Cô ấy nói với giọng Anh mạnh |
| 2 |
Từ:
accented
|
Phiên âm: /ˈæksɛntɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có giọng đặc trưng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả âm thanh hoặc lời nói có trọng âm đặc biệt |
The accented syllables were easy to identify |
Các âm tiết có trọng âm rất dễ nhận diện |
| 3 |
Từ:
accentuate
|
Phiên âm: /əkˈsɛntʃueɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhấn mạnh, làm nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm rõ hoặc nhấn mạnh một điều gì đó |
The speaker accentuated the importance of teamwork |
Người diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||