| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
absent
|
Phiên âm: /ˈæbsənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vắng mặt, thiếu | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó không có mặt ở nơi họ cần có |
Ví dụ: He was absent from the meeting
Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp |
Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp |
| 2 |
2
absence
|
Phiên âm: /ˈæbsəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vắng mặt | Ngữ cảnh: Dùng như dạng danh từ của “absent” |
Ví dụ: There was an absence of evidence
Có sự thiếu vắng bằng chứng |
Có sự thiếu vắng bằng chứng |
| 3 |
3
absently
|
Phiên âm: /ˈæbsəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lơ đãng, không chú ý | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái không tập trung |
Ví dụ: He nodded absently while reading
Anh ấy gật đầu một cách lơ đãng khi đang đọc |
Anh ấy gật đầu một cách lơ đãng khi đang đọc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||