Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

absently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ absently trong tiếng Anh

absently /ˈæbsəntli/
- Trạng từ : Một cách lơ đãng, không chú ý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "absently"

1 absent
Phiên âm: /ˈæbsənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vắng mặt, thiếu Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó không có mặt ở nơi họ cần có

Ví dụ:

He was absent from the meeting

Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp

2 absence
Phiên âm: /ˈæbsəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vắng mặt Ngữ cảnh: Dùng như dạng danh từ của “absent”

Ví dụ:

There was an absence of evidence

Có sự thiếu vắng bằng chứng

3 absently
Phiên âm: /ˈæbsəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lơ đãng, không chú ý Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái không tập trung

Ví dụ:

He nodded absently while reading

Anh ấy gật đầu một cách lơ đãng khi đang đọc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!