Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

abandonedly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ abandonedly trong tiếng Anh

abandonedly /əˈbændənədli/
- Trạng từ : Một cách bỏ rơi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "abandonedly"

1 abandonment
Phiên âm: /əˈbændənmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bỏ rơi, sự từ bỏ Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/pháp lý

Ví dụ:

Abandonment causes trauma

Sự bỏ rơi gây tổn thương

2 abandon
Phiên âm: /əˈbændən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ rơi, từ bỏ Ngữ cảnh: Dùng khi ngừng hỗ trợ/chăm sóc

Ví dụ:

They abandoned the plan

Họ từ bỏ kế hoạch

3 abandoned
Phiên âm: /əˈbændənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/vật không còn được chăm sóc

Ví dụ:

The abandoned child needed help

Đứa trẻ bị bỏ rơi cần được giúp đỡ

4 abandonedly
Phiên âm: /əˈbændənədli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vô định, bị bỏ rơi Ngữ cảnh: Dùng hiếm

Ví dụ:

He wandered abandonedly

Anh ta lang thang vô định

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!