| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
abandonment
|
Phiên âm: /əˈbændənmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bỏ rơi, sự từ bỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/pháp lý |
Ví dụ: Abandonment causes trauma
Sự bỏ rơi gây tổn thương |
Sự bỏ rơi gây tổn thương |
| 2 |
2
abandon
|
Phiên âm: /əˈbændən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bỏ rơi, từ bỏ | Ngữ cảnh: Dùng khi ngừng hỗ trợ/chăm sóc |
Ví dụ: They abandoned the plan
Họ từ bỏ kế hoạch |
Họ từ bỏ kế hoạch |
| 3 |
3
abandoned
|
Phiên âm: /əˈbændənd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/vật không còn được chăm sóc |
Ví dụ: The abandoned child needed help
Đứa trẻ bị bỏ rơi cần được giúp đỡ |
Đứa trẻ bị bỏ rơi cần được giúp đỡ |
| 4 |
4
abandonedly
|
Phiên âm: /əˈbændənədli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vô định, bị bỏ rơi | Ngữ cảnh: Dùng hiếm |
Ví dụ: He wandered abandonedly
Anh ta lang thang vô định |
Anh ta lang thang vô định |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||