Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

a particular là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ a particular trong tiếng Anh

a particular /pərˈtɪkjələr/
- Danh từ : Chi tiết/điểm cụ thể (trang trọng)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "a particular"

1 particular
Phiên âm: /pərˈtɪkjələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cụ thể; cầu kỳ Ngữ cảnh: Rõ ràng, chi tiết; kén chọn (about sth)

Ví dụ:

He was particular about quality

Anh ấy rất kỹ tính về chất lượng

2 in particular
Phiên âm: /ɪn pərˈtɪkjələr/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Đặc biệt là Ngữ cảnh: Nhấn mạnh một mục trong nhóm

Ví dụ:

I like Asian food, sushi in particular

Tôi thích đồ Á, đặc biệt là sushi

3 particulars
Phiên âm: /pərˈtɪkjələrz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Thông tin chi tiết Ngữ cảnh: Họ tên, địa chỉ, ngày sinh…

Ví dụ:

Please provide your particulars

Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết

4 a particular
Phiên âm: /pərˈtɪkjələr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chi tiết/điểm cụ thể (trang trọng) Ngữ cảnh: Mục thông tin riêng lẻ

Ví dụ:

We’ll discuss the particulars later

Chúng ta sẽ bàn các chi tiết sau

5 particularly
Phiên âm: /pərˈtɪkjələrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đặc biệt; nhất là Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ/đối tượng

Ví dụ:

It’s particularly important to back up data

Việc sao lưu dữ liệu đặc biệt quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!