Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

3D printer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ 3D printer trong tiếng Anh

3D printer /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntər/
- Danh từ : Máy in 3D

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "3D printer"

1 printer
Phiên âm: /ˈprɪntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy in Ngữ cảnh: Thiết bị in tài liệu/hình ảnh

Ví dụ:

The office bought a new printer

Văn phòng đã mua một máy in mới

2 printer
Phiên âm: /ˈprɪntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thợ in Ngữ cảnh: Người làm nghề in ấn

Ví dụ:

His father worked as a printer

Bố anh ấy làm thợ in

3 print
Phiên âm: /prɪnt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: In, xuất bản Ngữ cảnh: Tạo bản cứng/bản sao văn bản, hình ảnh

Ví dụ:

Please print two copies of the contract

Vui lòng in hai bản hợp đồng

4 3D printer
Phiên âm: /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy in 3D Ngữ cảnh: Thiết bị in vật thể ba chiều

Ví dụ:

The lab installed a 3D printer

Phòng thí nghiệm đã lắp máy in 3D

5 printer-friendly
Phiên âm: /ˈprɪntər ˌfrendli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thân thiện với máy in Ngữ cảnh: Bản/phiên bản tối ưu để in

Ví dụ:

Use the printer-friendly version

Hãy dùng phiên bản thân thiện với máy in

6 printer driver
Phiên âm: /ˈprɪntər ˈdraɪvər/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Trình điều khiển máy in Ngữ cảnh: Phần mềm giúp máy in hoạt động

Ví dụ:

Install the printer driver first

Hãy cài driver máy in trước

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!