Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

your là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ your trong tiếng Anh

your /jɔː/
- det. : của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

your: Của bạn

Your là tính từ sở hữu chỉ điều thuộc về người đang được nói đến.

  • Is this your bag? (Đây có phải là túi của bạn không?)
  • Your house is beautiful. (Nhà bạn đẹp quá.)
  • Don’t forget your homework. (Đừng quên bài tập về nhà của bạn.)

Bảng biến thể từ "your"

1 your
Phiên âm: /jɔːr/ Loại từ: Đại từ sở hữu Nghĩa: Của bạn Ngữ cảnh: Chỉ sự sở hữu của người nghe

Ví dụ:

Is this your bag?

Đây có phải túi của bạn không?

2 your own
Phiên âm: /jɔːr oʊn/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Chính của bạn Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sở hữu

Ví dụ:

Make your own decision

Tự đưa ra quyết định của bạn

Danh sách câu ví dụ:

I like your dress.

Tôi thích chiếc váy của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Excuse me, is this your seat?

Xin lỗi, đây có phải chỗ ngồi của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

The bank is on your right.

Ngân hàng nằm bên tay phải của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Dentists advise you to have your teeth checked every six months.

Các nha sĩ khuyên bạn nên kiểm tra răng sáu tháng một lần.

Ôn tập Lưu sổ

In Japan, you are taught great respect for your elders.

Ở Nhật Bản, bạn được dạy phải rất kính trọng người lớn tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

This is your typical English pub.

Đây là một quán rượu Anh điển hình.

Ôn tập Lưu sổ

You and your bright ideas!

Lại là bạn với những ý tưởng “thông minh” của bạn đấy!

Ôn tập Lưu sổ

Your Majesty, may I speak with you for a moment?

Tâu Bệ hạ, thần có thể nói chuyện với Người một lát được không?

Ôn tập Lưu sổ

Your Excellency, it is an honour to meet you today.

Thưa Ngài, thật vinh dự được gặp Ngài hôm nay.

Ôn tập Lưu sổ