| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
yell
|
Phiên âm: /jel/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: La hét | Ngữ cảnh: Dùng khi nói to vì tức giận, sợ hãi hoặc phấn khích |
Ví dụ: He yelled for help
Anh ấy hét lên cầu cứu |
Anh ấy hét lên cầu cứu |
| 2 |
2
yell
|
Phiên âm: /jel/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiếng hét | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ âm thanh la hét |
Ví dụ: A loud yell came from the crowd
Một tiếng hét lớn vang lên từ đám đông |
Một tiếng hét lớn vang lên từ đám đông |
| 3 |
3
yelling
|
Phiên âm: /ˈjelɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang la hét | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She is yelling at the children
Cô ấy đang la mắng bọn trẻ |
Cô ấy đang la mắng bọn trẻ |
| 4 |
4
yelled
|
Phiên âm: /jeld/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã la hét | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: He yelled angrily
Anh ấy hét lên giận dữ |
Anh ấy hét lên giận dữ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||