Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

writer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ writer trong tiếng Anh

writer /ˈraɪtə/
- (n) : người viết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

writer: Nhà văn, tác giả

Writer là danh từ chỉ người viết sách, báo hoặc các loại văn bản.

  • She is a famous writer of children’s books. (Cô ấy là một tác giả nổi tiếng của sách thiếu nhi.)
  • He works as a freelance writer. (Anh ấy làm nhà văn tự do.)
  • The writer signed copies of his latest novel. (Nhà văn ký vào những bản sao của tiểu thuyết mới nhất.)

Bảng biến thể từ "writer"

1 write
Phiên âm: /raɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Viết Ngữ cảnh: Tạo chữ bằng tay hoặc máy

Ví dụ:

Please write your name here

Hãy viết tên bạn vào đây

2 writes
Phiên âm: /raɪts/ Loại từ: Động từ ngôi 3 Nghĩa: Viết Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it

Ví dụ:

She writes novels

Cô ấy viết tiểu thuyết

3 wrote
Phiên âm: /roʊt/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã viết Ngữ cảnh: Hành động viết trong quá khứ

Ví dụ:

He wrote a letter yesterday

Hôm qua anh ấy đã viết một bức thư

4 written
Phiên âm: /ˈrɪtən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Được viết Ngữ cảnh: Dùng trong cấu trúc bị động hoặc thì hoàn thành

Ví dụ:

The report was written last week

Báo cáo đã được viết tuần trước

5 writer
Phiên âm: /ˈraɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà văn, người viết Ngữ cảnh: Người sáng tác sách, truyện, báo, nội dung

Ví dụ:

She is a talented writer

Cô ấy là một nhà văn tài năng

6 writing
Phiên âm: /ˈraɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc viết, bài viết Ngữ cảnh: Hoạt động viết hoặc sản phẩm đã viết

Ví dụ:

His writing is very neat

Chữ viết của anh ấy rất gọn gàng

Danh sách câu ví dụ:

Who's your favourite writer?

Nhà văn yêu thích của bạn là ai?

Ôn tập Lưu sổ

She is a travel, cookery, and science fiction writer.

Cô ấy là một cây bút viết về du lịch, nấu ăn và khoa học viễn tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

He is a freelance feature writer for Time magazine.

Anh ấy là cây bút phóng sự tự do cho tạp chí Time.

Ôn tập Lưu sổ

They are writers of poetry and fiction.

Họ là những người viết thơ và tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

He was the first Russian writer to win the Nobel Prize for Literature.

Ông ấy là nhà văn Nga đầu tiên đoạt giải Nobel Văn học.

Ôn tập Lưu sổ

She left her job to become a full-time writer.

Cô ấy nghỉ việc để trở thành nhà văn toàn thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

The writer of this letter remains unknown.

Người viết bức thư này vẫn chưa được biết đến.

Ôn tập Lưu sổ

I used to be a prolific letter writer.

Tôi từng là người viết thư rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

He is a messy writer.

Anh ấy là người viết chữ rất cẩu thả.

Ôn tập Lưu sổ

He is a prominent writer on civil liberties.

Ông ấy là một tác giả nổi bật viết về quyền tự do dân sự.

Ôn tập Lưu sổ

Is political culture, as some writers have suggested, in a state of collapse?

Liệu văn hóa chính trị có đang trong tình trạng sụp đổ như một số tác giả đã gợi ý không?

Ôn tập Lưu sổ

She spoke about her experiences as a woman writer of colour.

Cô ấy nói về những trải nghiệm của mình với tư cách là một nữ nhà văn da màu.

Ôn tập Lưu sổ

The writer drew on his own experience to write this script.

Tác giả đã dựa vào kinh nghiệm của chính mình để viết kịch bản này.

Ôn tập Lưu sổ

Unlike many writers of the period, she is not preoccupied with morality.

Không giống nhiều nhà văn cùng thời, bà ấy không quá bận tâm đến đạo đức.

Ôn tập Lưu sổ

This is a chance for aspiring writers to get their work published.

Đây là cơ hội để các cây bút đầy khát vọng được xuất bản tác phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

He is a popular writer who has written over forty books.

Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng đã viết hơn bốn mươi cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

She is a very prolific crime writer.

Bà ấy là một nhà văn trinh thám viết rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

He is a writer of children's books.

Ông ấy là tác giả sách thiếu nhi.

Ôn tập Lưu sổ

Early writers in sociology discussed this issue.

Các tác giả thời kỳ đầu trong ngành xã hội học đã thảo luận vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

Her career as a writer began early.

Sự nghiệp nhà văn của cô ấy bắt đầu từ sớm.

Ôn tập Lưu sổ

He is one of the best writers in journalism today.

Ông ấy là một trong những cây bút báo chí xuất sắc nhất hiện nay.

Ôn tập Lưu sổ

She is one of the greatest writers of all time.

Bà ấy là một trong những nhà văn vĩ đại nhất mọi thời đại.

Ôn tập Lưu sổ

He joined the newspaper in 1923 as an editorial writer.

Ông ấy gia nhập tờ báo vào năm 1923 với tư cách là cây bút xã luận.

Ôn tập Lưu sổ

The present writer has no experience in microbiology.

Người viết bài này không có kinh nghiệm về vi sinh học.

Ôn tập Lưu sổ

He is a writer to the letters column.

Ông ấy là người viết thư gửi chuyên mục thư bạn đọc.

Ôn tập Lưu sổ

The writer of this article and computer program is unknown.

Người viết bài báo và chương trình máy tính này vẫn chưa được biết đến.

Ôn tập Lưu sổ

She is a writer of children's books.

Cô ấy là nhà văn viết sách thiếu nhi.

Ôn tập Lưu sổ