| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
wrist
|
Phiên âm: /rɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cổ tay | Ngữ cảnh: Phần nối giữa bàn tay và cẳng tay |
Ví dụ: She wore a bracelet on her wrist
Cô ấy đeo vòng tay ở cổ tay |
Cô ấy đeo vòng tay ở cổ tay |
| 2 |
2
wrists
|
Phiên âm: /rɪsts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các cổ tay | Ngữ cảnh: Nhiều cổ tay |
Ví dụ: He cracked his wrists before playing
Anh ấy bẻ cổ tay trước khi chơi |
Anh ấy bẻ cổ tay trước khi chơi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||