Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wove là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wove trong tiếng Anh

wove /wəʊv/
- Động từ (quá khứ) : Đã dệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "wove"

1 weaver
Phiên âm: /ˈwiːvər/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thợ dệt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người làm nghề dệt

Ví dụ:

The weaver works carefully on the loom

Người thợ dệt làm việc cẩn thận trên khung cửi

2 weave
Phiên âm: /wiːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dệt, đan Ngữ cảnh: Dùng khi tạo vải hoặc đan xen các yếu tố

Ví dụ:

She weaves cloth by hand

Cô ấy dệt vải bằng tay

3 wove
Phiên âm: /wəʊv/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã dệt Ngữ cảnh: Dạng quá khứ bất quy tắc của weave

Ví dụ:

She wove a beautiful carpet

Cô ấy đã dệt một tấm thảm đẹp

4 woven
Phiên âm: /ˈwəʊvən/ Loại từ: Động từ (PII) / Tính từ Nghĩa: Được dệt Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành hoặc mô tả

Ví dụ:

The basket is hand-woven

Chiếc giỏ được đan bằng tay

5 weaving
Phiên âm: /ˈwiːvɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Nghề dệt; sự đan xen Ngữ cảnh: Dùng cho nghề thủ công hoặc nghĩa bóng

Ví dụ:

Weaving is a traditional craft

Nghề dệt là một nghề truyền thống

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!