| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
worm
|
Phiên âm: /wɜːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con giun | Ngữ cảnh: Dùng chỉ động vật nhỏ |
Ví dụ: A worm lives in the soil
Con giun sống trong đất |
Con giun sống trong đất |
| 2 |
2
worm
|
Phiên âm: /wɜːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chui, luồn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: He wormed his way out
Anh ta luồn lách để thoát ra |
Anh ta luồn lách để thoát ra |
| 3 |
3
wormy
|
Phiên âm: /ˈwɜːmi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có giun; hèn hạ | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng |
Ví dụ: Wormy apples were thrown away
Táo có giun bị bỏ đi |
Táo có giun bị bỏ đi |
| 4 |
4
earthworm
|
Phiên âm: /ˈɜːθwɜːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giun đất | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học |
Ví dụ: Earthworms improve soil
Giun đất cải thiện đất |
Giun đất cải thiện đất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||