Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wormy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wormy trong tiếng Anh

wormy /ˈwɜːmi/
- Tính từ : Có giun; hèn hạ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "wormy"

1 worm
Phiên âm: /wɜːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con giun Ngữ cảnh: Dùng chỉ động vật nhỏ

Ví dụ:

A worm lives in the soil

Con giun sống trong đất

2 worm
Phiên âm: /wɜːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chui, luồn Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He wormed his way out

Anh ta luồn lách để thoát ra

3 wormy
Phiên âm: /ˈwɜːmi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có giun; hèn hạ Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

Wormy apples were thrown away

Táo có giun bị bỏ đi

4 earthworm
Phiên âm: /ˈɜːθwɜːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giun đất Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học

Ví dụ:

Earthworms improve soil

Giun đất cải thiện đất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!