workplace: Nơi làm việc
Workplace là danh từ chỉ địa điểm mà ai đó làm việc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
workplace
|
Phiên âm: /ˈwɜːrkpleɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nơi làm việc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ địa điểm làm việc nói chung |
Ví dụ: Safety is important in the workplace
An toàn rất quan trọng tại nơi làm việc |
An toàn rất quan trọng tại nơi làm việc |
| 2 |
2
workplace-related
|
Phiên âm: /ˈwɜːrkpleɪs rɪˈleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên quan đến nơi làm việc | Ngữ cảnh: Dùng trong văn cảnh công việc, lao động |
Ví dụ: Stress is often workplace-related
Căng thẳng thường liên quan đến nơi làm việc |
Căng thẳng thường liên quan đến nơi làm việc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
the introduction of new technology into the workplace
sự ra đời của công nghệ mới vào nơi làm việc |
sự ra đời của công nghệ mới vào nơi làm việc | |
| 2 |
These safety standards apply to all workplaces.
Các tiêu chuẩn an toàn này áp dụng cho tất cả các nơi làm việc. |
Các tiêu chuẩn an toàn này áp dụng cho tất cả các nơi làm việc. | |
| 3 |
workplace safety
an toàn tại nơi làm việc |
an toàn tại nơi làm việc | |
| 4 |
the introduction of new technology into the workplace
sự ra đời của công nghệ mới vào nơi làm việc |
sự ra đời của công nghệ mới vào nơi làm việc | |
| 5 |
These safety standards apply to all workplaces.
Các tiêu chuẩn an toàn này áp dụng cho tất cả các nơi làm việc. |
Các tiêu chuẩn an toàn này áp dụng cho tất cả các nơi làm việc. | |
| 6 |
workplace safety
an toàn tại nơi làm việc |
an toàn tại nơi làm việc |