Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

working là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ working trong tiếng Anh

working /ˈwɜːkɪŋ/
- (adj) : sự làm, sự làm việc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

working: Đang làm việc

Working là dạng hiện tại tiếp diễn của “work” hoặc tính từ mô tả trạng thái đang hoạt động.

  • She is working on her new novel. (Cô ấy đang làm việc với cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
  • The machine is not working properly. (Cái máy không hoạt động đúng cách.)
  • He has been working here for five years. (Anh ấy đã làm việc ở đây được 5 năm.)

Bảng biến thể từ "working"

1 work
Phiên âm: /wɜːrk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm việc Ngữ cảnh: Thực hiện nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp

Ví dụ:

He works in an office

Anh ấy làm việc trong văn phòng

2 work
Phiên âm: /wɜːrk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công việc Ngữ cảnh: Nghề nghiệp, nhiệm vụ

Ví dụ:

I have a lot of work today

Hôm nay tôi có nhiều việc

3 worker
Phiên âm: /ˈwɜːrkər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người lao động Ngữ cảnh: Người làm việc trong công ty, nhà máy hoặc bất kỳ công việc nào

Ví dụ:

The worker finished the task on time

Người công nhân đã hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ

4 works
Phiên âm: /wɜːrks/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các tác phẩm / nhà máy Ngữ cảnh: Tác phẩm nghệ thuật hoặc khu công nghiệp

Ví dụ:

The artist’s works are famous

Các tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng

5 worked
Phiên âm: /wɜːrkt/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã làm việc Ngữ cảnh: Hành động làm việc trong quá khứ

Ví dụ:

She worked until midnight

Cô ấy làm việc đến nửa đêm

6 working
Phiên âm: /ˈwɜːrkɪŋ/ Loại từ: V-ing/Tính từ Nghĩa: Đang làm việc / thuộc công việc Ngữ cảnh: Mô tả quá trình hoặc trạng thái

Ví dụ:

He is working now

Anh ấy đang làm việc

Danh sách câu ví dụ:

The working population is growing.

Dân số trong độ tuổi lao động đang tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Working people, mothers, and families need better support.

Người lao động, các bà mẹ đi làm và các gia đình cần được hỗ trợ tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

He is a working man.

Ông ấy là một người lao động.

Ôn tập Lưu sổ

The working masses demanded better conditions.

Quần chúng lao động đòi hỏi điều kiện tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It is a TV drama about an ordinary working man.

Đó là một bộ phim truyền hình về một người lao động bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

Long working hours can affect your health.

Thời gian làm việc dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Poor working conditions caused many complaints.

Điều kiện làm việc tồi tệ đã gây ra nhiều lời phàn nàn.

Ôn tập Lưu sổ

I have a good working relationship with my boss.

Tôi có mối quan hệ công việc tốt với sếp của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She spent most of her working life as a teacher.

Bà ấy đã dành phần lớn cuộc đời lao động của mình làm giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

Recent changes in working practices have improved efficiency.

Những thay đổi gần đây trong phương thức làm việc đã cải thiện hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

The book gives insights into Rembrandt's working methods.

Cuốn sách cung cấp những hiểu biết về phương pháp làm việc của Rembrandt.

Ôn tập Lưu sổ

This is only a working theory.

Đây chỉ là một giả thuyết tạm thời.

Ôn tập Lưu sổ

Have you decided on a working title for your thesis yet?

Bạn đã quyết định nhan đề tạm thời cho luận văn của mình chưa?

Ôn tập Lưu sổ

It's simply a working document at present.

Hiện tại nó chỉ là một tài liệu làm việc tạm thời.

Ôn tập Lưu sổ

These are insights into Rembrandt's working methods.

Đây là những hiểu biết sâu sắc về phương pháp làm việc của Rembrandt.

Ôn tập Lưu sổ