| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
workout
|
Phiên âm: /ˈwɜːrkaʊt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Buổi tập luyện | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một buổi tập thể dục hoặc rèn luyện thể lực |
Ví dụ: I do a workout every morning
Tôi tập thể dục mỗi sáng |
Tôi tập thể dục mỗi sáng |
| 2 |
2
work out
|
Phiên âm: /wɜːrk aʊt/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tập luyện; tìm ra giải pháp | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc tập luyện hoặc giải quyết vấn đề |
Ví dụ: Everything worked out in the end
Mọi việc cuối cùng cũng được giải quyết ổn thỏa |
Mọi việc cuối cùng cũng được giải quyết ổn thỏa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||