Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

women là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ women trong tiếng Anh

women /ˈwɪmɪn/
- (n) : nhà vệ sinh nữ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

women: Phụ nữ

Women là số nhiều của woman, chỉ toàn thể phụ nữ hoặc một nhóm phụ nữ. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội, giới tính, hoặc biển báo nhà vệ sinh công cộng.

  • The conference was attended by many successful women. (Hội nghị có sự tham dự của nhiều phụ nữ thành đạt.)
  • This club is only for women. (Câu lạc bộ này chỉ dành cho phụ nữ.)
  • The sign on the door said “Women.” (Biển trên cửa ghi “Women.”)

Bảng biến thể từ "women"

1 woman
Phiên âm: /ˈwʊmən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phụ nữ Ngữ cảnh: Người trưởng thành giới nữ

Ví dụ:

The woman is a teacher

Người phụ nữ ấy là giáo viên

2 women
Phiên âm: /ˈwɪmɪn/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Phụ nữ (số nhiều) Ngữ cảnh: Nhiều người trưởng thành giới nữ

Ví dụ:

Many women attended the event

Nhiều phụ nữ tham dự sự kiện

3 womanhood
Phiên âm: /ˈwʊmənˌhʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời kỳ/đặc tính phụ nữ Ngữ cảnh: Giai đoạn hoặc bản chất phụ nữ

Ví dụ:

She entered womanhood at 18

Cô ấy bước vào tuổi trưởng thành nữ ở tuổi 18

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!