women: Phụ nữ
Women là số nhiều của woman, chỉ toàn thể phụ nữ hoặc một nhóm phụ nữ. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội, giới tính, hoặc biển báo nhà vệ sinh công cộng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
woman
|
Phiên âm: /ˈwʊmən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phụ nữ | Ngữ cảnh: Người trưởng thành giới nữ |
Ví dụ: The woman is a teacher
Người phụ nữ ấy là giáo viên |
Người phụ nữ ấy là giáo viên |
| 2 |
2
women
|
Phiên âm: /ˈwɪmɪn/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Phụ nữ (số nhiều) | Ngữ cảnh: Nhiều người trưởng thành giới nữ |
Ví dụ: Many women attended the event
Nhiều phụ nữ tham dự sự kiện |
Nhiều phụ nữ tham dự sự kiện |
| 3 |
3
womanhood
|
Phiên âm: /ˈwʊmənˌhʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời kỳ/đặc tính phụ nữ | Ngữ cảnh: Giai đoạn hoặc bản chất phụ nữ |
Ví dụ: She entered womanhood at 18
Cô ấy bước vào tuổi trưởng thành nữ ở tuổi 18 |
Cô ấy bước vào tuổi trưởng thành nữ ở tuổi 18 |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||