| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
without
|
Phiên âm: /wɪðˈaʊt/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Không có | Ngữ cảnh: Chỉ sự thiếu vắng, không đi kèm |
Ví dụ: I can’t live without you
Tôi không thể sống thiếu bạn |
Tôi không thể sống thiếu bạn |
| 2 |
2
without
|
Phiên âm: /wɪðˈaʊt/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Nếu không | Ngữ cảnh: Trang trọng, ít dùng |
Ví dụ: Without you help, I’d fail
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi sẽ thất bại |
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi sẽ thất bại |
| 3 |
3
without doing
|
Phiên âm: /wɪðˈaʊt ˈduːɪŋ/ | Loại từ: Cấu trúc | Nghĩa: Mà không… | Ngữ cảnh: Nối hai hành động |
Ví dụ: He left without saying goodbye
Anh ấy đi mà không chào tạm biệt |
Anh ấy đi mà không chào tạm biệt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||