Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

withholding tax là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ withholding tax trong tiếng Anh

withholding tax /wɪðˈhəʊldɪŋ tæks/
- Cụm danh từ : Thuế khấu trừ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "withholding tax"

1 withhold
Phiên âm: /wɪðˈhəʊld/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giữ lại; không cung cấp Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/tài chính

Ví dụ:

He withheld information

Anh ấy giữ lại thông tin

2 withheld
Phiên âm: /wɪðˈheld/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã giữ lại Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

Taxes were withheld

Thuế đã bị khấu trừ

3 withholding
Phiên âm: /wɪðˈhəʊldɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Sự giữ lại Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính

Ví dụ:

Withholding tax applies

Thuế khấu trừ được áp dụng

4 withholding tax
Phiên âm: /wɪðˈhəʊldɪŋ tæks/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Thuế khấu trừ Ngữ cảnh: Dùng trong kế toán

Ví dụ:

Withholding tax is mandatory

Thuế khấu trừ là bắt buộc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!