Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

withhold là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ withhold trong tiếng Anh

withhold /wɪðˈhəʊld/
- adjective : giữ lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

withhold: Giữ lại, từ chối cho

Withhold là động từ chỉ việc giữ lại cái gì, không cho phép ai có nó.

  • The company withheld information from the public. (Công ty giữ lại thông tin với công chúng.)
  • They withheld payment until the work was finished. (Họ giữ tiền cho đến khi công việc hoàn thành.)
  • He withheld his opinion during the discussion. (Anh ấy giữ lại ý kiến trong suốt cuộc thảo luận.)

Bảng biến thể từ "withhold"

1 withhold
Phiên âm: /wɪðˈhəʊld/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giữ lại; không cung cấp Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/tài chính

Ví dụ:

He withheld information

Anh ấy giữ lại thông tin

2 withheld
Phiên âm: /wɪðˈheld/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã giữ lại Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

Taxes were withheld

Thuế đã bị khấu trừ

3 withholding
Phiên âm: /wɪðˈhəʊldɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Sự giữ lại Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính

Ví dụ:

Withholding tax applies

Thuế khấu trừ được áp dụng

4 withholding tax
Phiên âm: /wɪðˈhəʊldɪŋ tæks/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Thuế khấu trừ Ngữ cảnh: Dùng trong kế toán

Ví dụ:

Withholding tax is mandatory

Thuế khấu trừ là bắt buộc

Danh sách câu ví dụ:

She was accused of withholding information from the police.

Cô ấy bị buộc tội che giấu thông tin với cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

Payment was withheld until the work was completed.

Khoản thanh toán đã bị giữ lại cho đến khi công việc hoàn thành.

Ôn tập Lưu sổ

The government was threatening to withhold future financial aid.

Chính phủ đang đe dọa sẽ giữ lại khoản viện trợ tài chính trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

About two hundred dollars is withheld from Anna’s paycheck each month.

Mỗi tháng khoảng hai trăm đô la bị khấu trừ từ tiền lương của Anna.

Ôn tập Lưu sổ