Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wit trong tiếng Anh

wit /wɪt/
- (n) : sự hóm hỉnh, dí dỏm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

wit: Sự dí dỏm

Wit là khả năng nói thông minh, dí dỏm khiến người khác cười.

  • His wit makes conversations lively. (Sự dí dỏm của anh ấy làm cuộc trò chuyện sinh động.)
  • She’s known for her quick wit. (Cô ấy nổi tiếng vì trí dí dỏm nhanh nhạy.)
  • The play is full of wit and humor. (Vở kịch đầy dí dỏm và hài hước.)

Bảng biến thể từ "wit"

1 witty
Phiên âm: /ˈwɪti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hóm hỉnh, thông minh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả lời nói hài hước

Ví dụ:

She made a witty remark

Cô ấy đưa ra một nhận xét hóm hỉnh

2 wittily
Phiên âm: /ˈwɪtɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hóm hỉnh Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói

Ví dụ:

He replied wittily

Anh ấy trả lời rất hóm hỉnh

3 wit
Phiên âm: /wɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trí thông minh, óc hài hước Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

His wit is admired

Trí thông minh của anh ấy được ngưỡng mộ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!