Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wiped là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wiped trong tiếng Anh

wiped /waɪpt/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã lau

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "wiped"

1 wipe
Phiên âm: /waɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lau, chùi Ngữ cảnh: Dùng khi làm sạch bề mặt

Ví dụ:

She wiped the table clean

Cô ấy lau sạch cái bàn

2 wiping
Phiên âm: /ˈwaɪpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang lau Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is wiping the floor

Anh ấy đang lau sàn

3 wiped
Phiên âm: /waɪpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã lau Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

She wiped her tears away

Cô ấy lau nước mắt đi

4 wipe out
Phiên âm: /waɪp aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Xóa sổ, tiêu diệt Ngữ cảnh: Dùng khi thứ gì đó bị phá hủy hoàn toàn

Ví dụ:

The flood wiped out the village

Trận lũ đã xóa sổ ngôi làng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!