Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wipe là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wipe trong tiếng Anh

wipe /waɪp/
- adverb : lau đi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

wipe: Lau; chùi

Wipe là động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vải để làm sạch bề mặt; là danh từ chỉ miếng lau.

  • Please wipe the table after eating. (Vui lòng lau bàn sau khi ăn.)
  • She wiped the sweat from her forehead. (Cô ấy lau mồ hôi trên trán.)
  • Use a wet wipe to clean your hands. (Dùng khăn ướt để lau tay.)

Bảng biến thể từ "wipe"

1 wipe
Phiên âm: /waɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lau, chùi Ngữ cảnh: Dùng khi làm sạch bề mặt

Ví dụ:

She wiped the table clean

Cô ấy lau sạch cái bàn

2 wiping
Phiên âm: /ˈwaɪpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang lau Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is wiping the floor

Anh ấy đang lau sàn

3 wiped
Phiên âm: /waɪpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã lau Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

She wiped her tears away

Cô ấy lau nước mắt đi

4 wipe out
Phiên âm: /waɪp aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Xóa sổ, tiêu diệt Ngữ cảnh: Dùng khi thứ gì đó bị phá hủy hoàn toàn

Ví dụ:

The flood wiped out the village

Trận lũ đã xóa sổ ngôi làng

Danh sách câu ví dụ:

Please wipe your feet on the mat.

Hãy lau chân trên thảm.

Ôn tập Lưu sổ

He wiped his hands on a clean towel.

Anh ấy lau tay trên một chiếc khăn sạch.

Ôn tập Lưu sổ

He wiped his plate clean with a piece of bread.

Anh ấy dùng một miếng bánh mì lau sạch đĩa ăn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He wiped the sweat from his forehead.

Anh ấy lau mồ hôi trên trán.

Ôn tập Lưu sổ

She wiped off her make-up.

Cô ấy tẩy trang.

Ôn tập Lưu sổ

Use that cloth to wipe up the mess.

Dùng miếng vải đó để lau đống hỗn độn.

Ôn tập Lưu sổ

You must have wiped off that programme I recorded.

Bạn phải xóa chương trình mà tôi đã ghi lại.

Ôn tập Lưu sổ

Somebody had wiped all the tapes.

Ai đó đã xóa sạch tất cả các cuộn băng.

Ôn tập Lưu sổ

I tried to wipe the whole episode from my mind.

Tôi đã cố gắng xóa toàn bộ tập phim khỏi tâm trí của mình.

Ôn tập Lưu sổ

You can never wipe out the past.

Bạn không bao giờ có thể xóa sạch quá khứ.

Ôn tập Lưu sổ

The plastic surface can be easily wiped.

Bề mặt nhựa có thể dễ dàng lau.

Ôn tập Lưu sổ

When you've finished with it, simply wipe it clean with a damp cloth.

Khi bạn làm xong, chỉ cần lau sạch bằng khăn ẩm.

Ôn tập Lưu sổ

She gently wiped the tears from her eyes.

Cô nhẹ nhàng lau những giọt nước mắt trên đôi mắt của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I wiped up the spilled wine.

Tôi lau rượu đổ.

Ôn tập Lưu sổ

He wiped the marks off the wall.

Anh ấy lau các vết trên tường.

Ôn tập Lưu sổ

He paused to wipe the sweat from his forehead.

Anh dừng lại để lau mồ hôi trên trán.

Ôn tập Lưu sổ

The plastic surface can be easily wiped.

Bề mặt nhựa có thể dễ dàng lau.

Ôn tập Lưu sổ

When you've finished with it, simply wipe it clean with a damp cloth.

Khi bạn làm xong, chỉ cần lau sạch bằng khăn ẩm.

Ôn tập Lưu sổ

She gently wiped the tears from her eyes.

Cô nhẹ nhàng lau những giọt nước mắt trên đôi mắt của mình.

Ôn tập Lưu sổ