Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

who là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ who trong tiếng Anh

who /huː/
- pro(n) : ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

who: Ai

Who là đại từ dùng để hỏi về người hoặc chỉ một người cụ thể trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ.

  • Who is coming to the party tonight? (Ai sẽ đến bữa tiệc tối nay?)
  • Do you know who is in charge of the project? (Bạn có biết ai là người phụ trách dự án không?)
  • She’s the one who helped me last week. (Cô ấy là người đã giúp tôi vào tuần trước.)

Bảng biến thể từ "who"

1 who
Phiên âm: /huː/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Ai Ngữ cảnh: Hỏi về người hoặc dùng làm đại từ quan hệ

Ví dụ:

Who is she?

Cô ấy là ai?

2 whoever
Phiên âm: /huːˈevər/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Bất kỳ ai Ngữ cảnh: Không giới hạn người nào

Ví dụ:

Whoever wins will get the prize

Bất kỳ ai thắng sẽ nhận giải

Danh sách câu ví dụ:

I wonder who that letter was from.

Tôi tự hỏi lá thư đó là của ai.

Ôn tập Lưu sổ

The people who called yesterday want to buy the house.

Những người đã gọi điện hôm qua muốn mua căn nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The people (who) we met in France have sent us a card.

Những người (những) chúng tôi gặp ở Pháp đã gửi cho chúng tôi một tấm thiệp.

Ôn tập Lưu sổ

And then Mary, who we had been talking about earlier, walked in.

Và rồi Mary, người mà chúng ta đã nói trước đó, bước vào.

Ôn tập Lưu sổ

Who is that woman?

Người phụ nữ đó là ai?

Ôn tập Lưu sổ

Who are you phoning?

Bạn đang gọi điện cho ai?

Ôn tập Lưu sổ

Who's the money for?

Tiền dành cho ai?

Ôn tập Lưu sổ

Who are you to tell me I can't park here?

Bạn là ai mà nói với tôi rằng tôi không thể đậu xe ở đây?

Ôn tập Lưu sổ