Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

whaling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ whaling trong tiếng Anh

whaling /ˈweɪlɪŋ/
- Danh từ : Nghề săn cá voi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "whaling"

1 whale
Phiên âm: /weɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cá voi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài động vật biển có vú kích thước lớn

Ví dụ:

Whales are the largest mammals on Earth

Cá voi là loài động vật có vú lớn nhất trên Trái Đất

2 whaling
Phiên âm: /ˈweɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề săn cá voi Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc lịch sử

Ví dụ:

Whaling was once a major industry

Săn cá voi từng là một ngành công nghiệp lớn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!