Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

whale là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ whale trong tiếng Anh

whale /weɪl/
- adverb : cá voi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

whale: Cá voi

Whale là danh từ chỉ loài động vật biển lớn, thuộc lớp thú, sống ở đại dương.

  • We saw a whale during our boat trip. (Chúng tôi thấy một con cá voi trong chuyến đi thuyền.)
  • Whales are protected by international law. (Cá voi được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.)
  • The blue whale is the largest animal on Earth. (Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất Trái Đất.)

Bảng biến thể từ "whale"

1 whale
Phiên âm: /weɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cá voi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài động vật biển có vú kích thước lớn

Ví dụ:

Whales are the largest mammals on Earth

Cá voi là loài động vật có vú lớn nhất trên Trái Đất

2 whaling
Phiên âm: /ˈweɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề săn cá voi Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc lịch sử

Ví dụ:

Whaling was once a major industry

Săn cá voi từng là một ngành công nghiệp lớn

Danh sách câu ví dụ:

whale meat

thịt cá voi

Ôn tập Lưu sổ

We saw a whale blowing a jet of spray high in the air.

Chúng tôi nhìn thấy một con cá voi thổi một tia nước phun lên cao trong không khí.

Ôn tập Lưu sổ

management and conservation of whale stocks

quản lý và bảo tồn đàn cá voi

Ôn tập Lưu sổ

The kids had a whale of a time at the theme park.

Những đứa trẻ đã có một thời gian chơi cá voi ở công viên giải trí.

Ôn tập Lưu sổ

The blue whale is the largest mammal on the planet.

Cá voi xanh là động vật có vú lớn nhất hành tinh.

Ôn tập Lưu sổ

The blow made him wail with pain.

Cú đánh khiến anh ta rên rỉ vì đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

The blood-curdling wail sent shivers down her spine.

Tiếng khóc quặn thắt như máu khiến cô rùng mình.

Ôn tập Lưu sổ

The blue whale is the largest mammal on the planet.

Cá voi xanh là động vật có vú lớn nhất trên hành tinh.

Ôn tập Lưu sổ