| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
welcome
|
Phiên âm: /ˈwelkəm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chào đón | Ngữ cảnh: Tiếp đón ai đó một cách thân thiện |
Ví dụ: We welcome all visitors
Chúng tôi chào đón tất cả khách |
Chúng tôi chào đón tất cả khách |
| 2 |
2
welcome
|
Phiên âm: /ˈwelkəm/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được chào đón | Ngữ cảnh: Mô tả ai/cái gì được hoan nghênh |
Ví dụ: You are always welcome here
Bạn luôn được chào đón ở đây |
Bạn luôn được chào đón ở đây |
| 3 |
3
welcome
|
Phiên âm: /ˈwelkəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời chào mừng | Ngữ cảnh: Sự đón tiếp |
Ví dụ: They received a warm welcome
Họ nhận được lời chào đón nồng nhiệt |
Họ nhận được lời chào đón nồng nhiệt |
| 4 |
4
welcoming
|
Phiên âm: /ˈwelkəmɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thân thiện, niềm nở | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ con người hoặc nơi chốn |
Ví dụ: The staff were very welcoming
Nhân viên rất niềm nở |
Nhân viên rất niềm nở |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||