| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
waste
|
Phiên âm: /weɪst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lãng phí | Ngữ cảnh: Dùng khi dùng quá mức hoặc không hiệu quả |
Ví dụ: Don’t waste your time
Đừng lãng phí thời gian |
Đừng lãng phí thời gian |
| 2 |
2
waste
|
Phiên âm: /weɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lãng phí / rác thải | Ngữ cảnh: Chất thải hoặc sự dùng không hiệu quả |
Ví dụ: Too much food goes to waste
Rất nhiều thức ăn bị lãng phí |
Rất nhiều thức ăn bị lãng phí |
| 3 |
3
wasted
|
Phiên âm: /ˈweɪstɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lãng phí, kiệt sức | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả cảm giác mệt mỏi hoặc bị phí bỏ |
Ví dụ: I felt wasted after the long run
Tôi cảm thấy kiệt sức sau cuộc chạy dài |
Tôi cảm thấy kiệt sức sau cuộc chạy dài |
| 4 |
4
wasting
|
Phiên âm: /ˈweɪstɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Sự lãng phí | Ngữ cảnh: Tình trạng dùng tài nguyên vô ích |
Ví dụ: Water wasting is a big problem
Sự lãng phí nước là vấn đề lớn |
Sự lãng phí nước là vấn đề lớn |
| 5 |
5
wasteful
|
Phiên âm: /ˈweɪstfəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lãng phí | Ngữ cảnh: Dùng cho người hoặc hành động tiêu tốn nhiều |
Ví dụ: That was a wasteful decision
Đó là một quyết định lãng phí |
Đó là một quyết định lãng phí |
| 6 |
6
waste bin
|
Phiên âm: /weɪst bɪn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Thùng rác | Ngữ cảnh: Vật để chứa rác |
Ví dụ: Throw it in the waste bin
Vứt nó vào thùng rác |
Vứt nó vào thùng rác |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||