Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

voyager là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ voyager trong tiếng Anh

voyager /ˈvɔɪɪdʒə/
- (n) : người đi du lịch (đường biển hoặc đường hàng không)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

voyager: Người đi du hành xa

Voyager thường chỉ người đi du lịch xa, đi biển dài ngày hoặc thám hiểm.

  • The voyagers crossed the ocean. (Những người du hành vượt đại dương.)
  • He is a voyager who loves adventures. (Anh ta là một người du hành yêu thích phiêu lưu.)
  • The book tells the story of a famous voyager. (Cuốn sách kể câu chuyện về một nhà du hành nổi tiếng.)

Bảng biến thể từ "voyager"

1 voyage
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyến đi dài (đường biển/không gian) Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch

Ví dụ:

The voyage lasted months

Chuyến hải trình kéo dài nhiều tháng

2 voyage
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Du hành Ngữ cảnh: Dùng cho hành trình dài

Ví dụ:

They voyaged across oceans

Họ du hành qua đại dương

3 voyaged
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã du hành Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He voyaged widely

Anh ấy đi nhiều nơi

4 voyaging
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc du hành Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Voyaging inspires stories

Du hành truyền cảm hứng

5 voyager
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người du hành Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Early voyagers explored seas

Những người du hành sớm khám phá biển cả

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!