voyager: Người đi du hành xa
Voyager thường chỉ người đi du lịch xa, đi biển dài ngày hoặc thám hiểm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
voyage
|
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chuyến đi dài (đường biển/không gian) | Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch |
Ví dụ: The voyage lasted months
Chuyến hải trình kéo dài nhiều tháng |
Chuyến hải trình kéo dài nhiều tháng |
| 2 |
2
voyage
|
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Du hành | Ngữ cảnh: Dùng cho hành trình dài |
Ví dụ: They voyaged across oceans
Họ du hành qua đại dương |
Họ du hành qua đại dương |
| 3 |
3
voyaged
|
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã du hành | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: He voyaged widely
Anh ấy đi nhiều nơi |
Anh ấy đi nhiều nơi |
| 4 |
4
voyaging
|
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc du hành | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Voyaging inspires stories
Du hành truyền cảm hứng |
Du hành truyền cảm hứng |
| 5 |
5
voyager
|
Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người du hành | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Early voyagers explored seas
Những người du hành sớm khám phá biển cả |
Những người du hành sớm khám phá biển cả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||