Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

volume là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ volume trong tiếng Anh

volume /ˈvɒljʊm/
- (n) : âm lượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

volume: Âm lượng, thể tích

Volume là danh từ chỉ mức độ âm thanh phát ra từ một thiết bị âm thanh, hoặc thể tích của một vật thể.

  • Turn the volume up so we can hear the music better. (Tăng âm lượng lên để chúng ta có thể nghe nhạc rõ hơn.)
  • The volume of water in the reservoir is decreasing. (Thể tích nước trong hồ chứa đang giảm.)
  • The speaker adjusted the volume during the presentation. (Người phát biểu đã điều chỉnh âm lượng trong suốt buổi thuyết trình.)

Bảng biến thể từ "volume"

1 volume
Phiên âm: /ˈvɑːljuːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Âm lượng Ngữ cảnh: Mức độ to nhỏ của âm thanh

Ví dụ:

Turn up the volume

Vặn lớn âm lượng lên

2 volume
Phiên âm: /ˈvɑːljuːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quyển sách (trong bộ) Ngữ cảnh: Một phần của bộ sách

Ví dụ:

I’m reading volume two

Tôi đang đọc tập hai

3 volumes
Phiên âm: /ˈvɑːljuːmz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các quyển sách / số lượng lớn Ngữ cảnh: Phần sách hoặc lượng lớn cái gì đó

Ví dụ:

The library has many volumes

Thư viện có nhiều quyển sách

4 volumetric
Phiên âm: /ˌvɑːluˈmɛtrɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc thể tích Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, đo lường

Ví dụ:

Volumetric analysis is used in chemistry

Phân tích thể tích được dùng trong hóa học

Danh sách câu ví dụ:

How do you measure the volume of a gas?

Làm thế nào để bạn đo thể tích của một chất khí?

Ôn tập Lưu sổ

In the experiment, lighted candles were put under jars of different volumes.

Trong thí nghiệm, những ngọn nến đã thắp sáng được đặt dưới những chiếc lọ có thể tích khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Patients showed an improvement in lung volume.

Bệnh nhân cho thấy sự cải thiện về thể tích phổi.

Ôn tập Lưu sổ

Wait until the dough doubles in volume before kneading it again.

Chờ cho đến khi khối lượng bột tăng gấp đôi trước khi nhào lại.

Ôn tập Lưu sổ

the sheer volume (= large amount) of business

khối lượng tuyệt đối (= số lượng lớn) kinh doanh

Ôn tập Lưu sổ

New roads are being built to cope with the increased volume of traffic.

Những con đường mới đang được xây dựng để đối phó với lưu lượng giao thông ngày càng tăng.

Ôn tập Lưu sổ

Sales volumes fell 0.2% in June.

Sản lượng tiêu thụ giảm 0,2% trong tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

The total volume of exports fell by 14.5 per cent.

Tổng khối lượng hàng xuất khẩu giảm 14,5%.

Ôn tập Lưu sổ

an attempt to increase the volume of trade

một nỗ lực để tăng khối lượng thương mại

Ôn tập Lưu sổ

powerful computers that can handle large volumes of data

máy tính mạnh mẽ có thể xử lý khối lượng lớn dữ liệu

Ôn tập Lưu sổ

This work has grown in volume recently.

Tác phẩm này đã phát triển về số lượng gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

to turn the volume up/down

để tăng / giảm âm lượng

Ôn tập Lưu sổ

This music is best played at very high volume.

Bản nhạc này được phát tốt nhất ở âm lượng rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The song has been recorded at a low volume.

Bài hát đã được thu âm ở mức âm lượng thấp.

Ôn tập Lưu sổ

He adjusted the volume on his phone.

Anh ấy điều chỉnh âm lượng trên điện thoại của mình.

Ôn tập Lưu sổ

an encyclopedia in 20 volumes

một bách khoa toàn thư gồm 20 tập

Ôn tập Lưu sổ

The encyclopedia is a huge work, running to 20 volumes.

Bộ bách khoa toàn thư là một tác phẩm khổng lồ, dài tới 20 tập.

Ôn tập Lưu sổ

a companion volume to the one on African wildlife

một tập đồng hành với tập về động vật hoang dã Châu Phi

Ôn tập Lưu sổ

a library of over 50 000 volumes

thư viện hơn 50 000 đầu sách

Ôn tập Lưu sổ

She published her first book, a slim volume of poetry, at the age of sixteen.

Cô xuất bản cuốn sách đầu tiên của mình, một tập thơ mỏng, ở tuổi mười sáu.

Ôn tập Lưu sổ

‘New Scientist’ volume 142, number 3

‘Nhà khoa học mới’ tập 142, số 3

Ôn tập Lưu sổ

His achievement speaks volumes for his determination.

Thành tích của ông nói lên quyết tâm của ông.

Ôn tập Lưu sổ

What you wear speaks volumes about you.

Những gì bạn mặc nói lên rất nhiều điều về bạn.

Ôn tập Lưu sổ

They sell screws and nails by volume.

Họ bán đinh vít và đinh theo khối lượng.

Ôn tập Lưu sổ

the total volume of the containers

tổng thể tích của các thùng chứa

Ôn tập Lưu sổ

two gallons in volume

thể tích hai gallon

Ôn tập Lưu sổ

The volume of the ocean basins has fluctuated over time.

Thể tích của các lưu vực đại dương biến động theo thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

What volume of water would be needed to fill the aquarium?

Lượng nước cần thiết để làm đầy bể cá là bao nhiêu?

Ôn tập Lưu sổ

We were attracting a volume of business that, frankly, we could not handle.

Thành thật mà nói, chúng tôi đang thu hút một khối lượng kinh doanh mà chúng tôi không thể xử lý được.

Ôn tập Lưu sổ

We had to work hard to keep up with the sheer volume of business.

Chúng tôi đã phải làm việc chăm chỉ để bắt kịp với khối lượng kinh doanh tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

These cars are still being produced, but in much smaller volumes than before.

Những chiếc xe này vẫn đang được sản xuất, nhưng với số lượng ít hơn nhiều so với trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

The paperwork has grown in volume recently.

Các thủ tục giấy tờ đã tăng lên về số lượng gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

New roads are being built to cope with the high volumes of traffic.

Những con đường mới đang được xây dựng để đối phó với lưu lượng giao thông cao.

Ôn tập Lưu sổ

He managed to get through a considerable volume of work.

Ông đã hoàn thành một khối lượng công việc đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

The sheer volume of fiction produced is staggering.

Số lượng tuyệt đối của tiểu thuyết được sản xuất là đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

Sales volume has doubled since 1999.

Doanh số bán hàng đã tăng gấp đôi kể từ năm 1999.

Ôn tập Lưu sổ

Sales have doubled in volume.

Doanh số bán hàng đã tăng gấp đôi về số lượng.

Ôn tập Lưu sổ

The car stereo was on at full volume.

Hệ thống âm thanh nổi trên xe hơi được bật ở mức âm lượng tối đa.

Ôn tập Lưu sổ

the volume control on the television

điều khiển âm lượng trên TV

Ôn tập Lưu sổ

Make sure the volume control is in the middle between the ‘low’ and ‘high’ settings.

Đảm bảo điều khiển âm lượng ở giữa cài đặt "thấp" và "cao".

Ôn tập Lưu sổ

Move the slider upwards to increase the volume level.

Di chuyển thanh trượt lên trên để tăng mức âm lượng.

Ôn tập Lưu sổ

She turned down the volume on the car stereo.

Cô ấy giảm âm lượng trên dàn âm thanh trên xe hơi.

Ôn tập Lưu sổ

Her poems are now available in a single volume.

Những bài thơ của cô hiện đã có trong một tập duy nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Only a library would have this rare volume.

Chỉ có thư viện mới có bộ sách hiếm này.

Ôn tập Lưu sổ

a forty-page, glossy volume about the company's products

một tập bốn mươi trang bóng bẩy về các sản phẩm của công ty

Ôn tập Lưu sổ

a library full of bound volumes

một thư viện chứa đầy các tập sách

Ôn tập Lưu sổ

a volume of short stories

một tập truyện ngắn

Ôn tập Lưu sổ

a volume on ancient history

một tập về lịch sử cổ đại

Ôn tập Lưu sổ

a slim/​thick volume

một khối lượng mỏng / dày

Ôn tập Lưu sổ

a forty-page, glossy volume about the company's products

một tập bốn mươi trang, bóng bẩy về các sản phẩm của công ty

Ôn tập Lưu sổ